(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de professional
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát (có thể chuyên biệt tùy ngữ cảnh)

de professional

/prɔfɛʃoˈneːl/
chuyên nghiệp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de professional" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die beroepshalve een bepaalde activiteit uitoefent, met name in de sport.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người chuyên nghiệp, đặc biệt là trong thể thao.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een professional in de voetbalwereld."

    "Anh ấy là một chuyên gia trong giới bóng đá."

  • "De dokter toonde zich een ware professional."

    "Vị bác sĩ đã thể hiện mình là một người chuyên nghiệp thực thụ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' đi kèm với danh từ này. Số nhiều là 'professionals'. Từ này dùng để chỉ người làm việc chuyên nghiệp, có kỹ năng và kiến thức chuyên sâu trong một lĩnh vực nào đó, đặc biệt là trong thể thao.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de professional
De professional gaf een uitstekende presentatie.
(Người chuyên nghiệp đã có một bài thuyết trình xuất sắc.)
Số nhiều de professionals
De professionals werkten samen aan het project.
(Những người chuyên nghiệp đã làm việc cùng nhau trong dự án.)
Thể giảm nhẹ het professionalletje
Het professionalletje in de dop liet al vroeg talent zien.
(Một người chuyên nghiệp nhỏ bé tiềm năng đã thể hiện tài năng từ rất sớm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De professional traint elke dag hard om zijn vaardigheden te verbeteren."

    "Vận động viên chuyên nghiệp tập luyện chăm chỉ mỗi ngày để cải thiện kỹ năng của mình."

  • "Het is belangrijk dat de sporters zich gedragen als professionals, omdat ze een voorbeeldfunctie hebben."

    "Điều quan trọng là các vận động viên hành xử như những người chuyên nghiệp, vì họ có vai trò làm gương."

  • "De coach staat vroeg op om de training voor de professional voor te bereiden."

    "Huấn luyện viên dậy sớm để chuẩn bị buổi tập cho vận động viên chuyên nghiệp."