(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de rankheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 General

de rankheid

/ˈrɑŋk.hɛit/
sự mảnh khảnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de rankheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat of kwaliteit van slank, tenger zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất mảnh khảnh, thon thả.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De rankheid van haar lichaam was opvallend tijdens de dansvoorstelling."

    "Sự mảnh khảnh của cơ thể cô ấy rất nổi bật trong buổi biểu diễn múa."

  • "Hij bewonderde de natuurlijke rankheid van de jonge boom."

    "Anh ấy ngưỡng mộ sự mảnh mai tự nhiên của cây non."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de slankheid(sự thon thả, sự mảnh khảnh) de tengerheid(sự mảnh khảnh, sự gầy gò (nhưng không tiêu cực))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'de rankheid' là danh từ trừu tượng, chỉ trạng thái, phẩm chất. Mạo từ đi kèm là 'de'. Số nhiều của 'rankheid' là 'rankheden', nhưng ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Từ này thường dùng để miêu tả vóc dáng, sự uyển chuyển, thường là tích cực hoặc trung tính, tương tự như 'sự mảnh khảnh, sự thon thả' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de rankheid
De rankheid van zijn opmerkingen verraste iedereen.
(Sự cay độc trong những lời nhận xét của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.)
Số nhiều de rankheden
De rankheden in hun argumenten maakten het moeilijk om tot een compromis te komen.
(Sự cay nghiệt trong những lập luận của họ khiến việc đạt được thỏa hiệp trở nên khó khăn.)
Thể giảm nhẹ het rankheidje
Een klein rankheidje in haar stem verraadde haar ongenoegen.
(Một chút cay độc nhỏ trong giọng nói của cô ấy đã tố cáo sự không hài lòng của cô.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De rankheid van het model maakte de jurk nog mooier."

    "Sự mảnh mai của người mẫu làm cho chiếc váy trở nên đẹp hơn."

  • "Het getal dertien wordt in sommige culturen als ongeluksgetal beschouwd."

    "Con số mười ba được coi là một con số không may mắn trong một số nền văn hóa."

  • "Ik denk dat hij de tafel zal afruimen nadat iedereen gegeten heeft."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ dọn bàn sau khi mọi người đã ăn xong."