(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de emotie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Ngôn ngữ học, Khoa học xã hội, Phân tích dữ liệu

de emotie

/emoːˈʃi(n)/
tình cảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de emotie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gevoel; gevoelsmatige opvatting of mening.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tình cảm, cảm xúc; quan điểm hoặc ý kiến dựa trên cảm xúc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Een sterke emotie kan iemands oordeel vertroebelen."

    "Một cảm xúc mạnh mẽ có thể làm mờ đi sự phán đoán của một người."

  • "Ze toonde weinig emotie na het slechte nieuws."

    "Cô ấy thể hiện ít cảm xúc sau khi nhận tin xấu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de rede(lý trí) het verstand(lý trí, sự hiểu biết)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' đi kèm với 'emotie'. Số nhiều là 'emoties'. 'Tình cảm' trong tiếng Việt có thể bao gồm cả 'gevoel' (cảm giác, cảm xúc) và 'affectie' (sự yêu mến, quý mến). 'Emotie' nhấn mạnh vào cảm xúc mạnh mẽ, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de emotie
De emotie die ik voelde was overweldigend.
(Cảm xúc mà tôi cảm thấy thật choáng ngợp.)
Số nhiều de emoties
Het uiten van je emoties is belangrijk voor je mentale gezondheid.
(Thể hiện cảm xúc của bạn rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần của bạn.)
Thể giảm nhẹ het emotietje
Er speelde een klein emotietje op in zijn hart.
(Một cảm xúc nhỏ bé trỗi dậy trong trái tim anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De film raakte een gevoelige snaar en wekte sterke emoties op. "

    "Bộ phim chạm đến một dây thần kinh nhạy cảm và khơi dậy những cảm xúc mạnh mẽ."

  • "Zij is de eerste die de finishlijn overschreed, en hij werd zevende."

    "Cô ấy là người đầu tiên vượt qua vạch đích, và anh ấy về thứ bảy."

  • "Ik weet dat zij morgen haar verjaardag gaat vieren."

    "Tôi biết rằng cô ấy sẽ tổ chức sinh nhật của mình vào ngày mai."