de emotie
Định nghĩa "de emotie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gevoel; gevoelsmatige opvatting of mening.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tình cảm, cảm xúc; quan điểm hoặc ý kiến dựa trên cảm xúc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Een sterke emotie kan iemands oordeel vertroebelen."
"Một cảm xúc mạnh mẽ có thể làm mờ đi sự phán đoán của một người."
"Ze toonde weinig emotie na het slechte nieuws."
"Cô ấy thể hiện ít cảm xúc sau khi nhận tin xấu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' đi kèm với 'emotie'. Số nhiều là 'emoties'. 'Tình cảm' trong tiếng Việt có thể bao gồm cả 'gevoel' (cảm giác, cảm xúc) và 'affectie' (sự yêu mến, quý mến). 'Emotie' nhấn mạnh vào cảm xúc mạnh mẽ, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de emotie | De emotie die ik voelde was overweldigend. (Cảm xúc mà tôi cảm thấy thật choáng ngợp.) |
| Số nhiều | de emoties | Het uiten van je emoties is belangrijk voor je mentale gezondheid. (Thể hiện cảm xúc của bạn rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần của bạn.) |
| Thể giảm nhẹ | het emotietje | Er speelde een klein emotietje op in zijn hart. (Một cảm xúc nhỏ bé trỗi dậy trong trái tim anh ấy.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De film raakte een gevoelige snaar en wekte sterke emoties op. "
"Bộ phim chạm đến một dây thần kinh nhạy cảm và khơi dậy những cảm xúc mạnh mẽ."
-
"Zij is de eerste die de finishlijn overschreed, en hij werd zevende."
"Cô ấy là người đầu tiên vượt qua vạch đích, và anh ấy về thứ bảy."
-
"Ik weet dat zij morgen haar verjaardag gaat vieren."
"Tôi biết rằng cô ấy sẽ tổ chức sinh nhật của mình vào ngày mai."
