(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de rechte lijn
A2
zelfstandig naamwoord A2 Giao thông, Địa lý

de rechte lijn

/də ˈrɛxtə lɛin/
đường thẳng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de rechte lijn" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een lijn die de kortste afstand tussen twee punten weergeeft en geen bochten of krommingen heeft.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một con đường thẳng, không có khúc quanh hay đường cong.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De trein rijdt over een rechte lijn."

    "Tàu chạy trên một đường thẳng."

  • "Teken een rechte lijn van punt A naar punt B."

    "Vẽ một đường thẳng từ điểm A đến điểm B."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de kromme lijn(đường cong)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'de rechte lijn' là một danh từ giống đực/giống cái (common gender), vì vậy nó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'de rechte lijn' là 'de rechte lijnen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de rechte lijn
De rechte lijn verbindt punt A met punt B.
(Đường thẳng nối điểm A với điểm B.)
Số nhiều de rechte lijnen
De rechte lijnen kruisen elkaar in een punt.
(Các đường thẳng cắt nhau tại một điểm.)
Thể giảm nhẹ het rechte lijntje
Teken een klein recht lijntje op het papier.
(Vẽ một đường thẳng nhỏ trên giấy.)