het recht
Định nghĩa "het recht" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het geloof dat men van nature recht heeft op bepaalde voorrechten of speciale behandeling.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Niềm tin rằng một người vốn dĩ xứng đáng được hưởng những đặc quyền hoặc sự đối đãi đặc biệt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Iedereen heeft recht op een eerlijk proces."
"Mọi người đều có quyền được xét xử công bằng."
"Ze maakte aanspraak op haar wettelijke rechten."
"Cô ấy yêu cầu thực hiện các quyền hợp pháp của mình."
"Dit is geen gunst, maar een recht."
"Đây không phải là ân huệ, mà là quyền lợi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, danh từ 'recht' đi với mạo từ 'het' (het recht). Số nhiều của 'het recht' là 'de rechten'. Từ này mang nghĩa là 'quyền lợi' hoặc 'quyền hạn'. Nó diễn tả một điều gì đó mà một người được phép làm, được hưởng, hoặc được đối xử theo một cách nào đó, thường dựa trên luật pháp, đạo đức hoặc sự mong đợi. Khác với 'voordeel' (lợi ích) thường chỉ là một điều tốt đẹp xảy ra, 'recht' nhấn mạnh đến sự xứng đáng hoặc được phép hưởng thụ.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het recht | Het recht op vrije meningsuiting is een fundamenteel mensenrecht. (Quyền tự do ngôn luận là một quyền cơ bản của con người.) |
| Số nhiều | de rechten | Iedereen heeft dezelfde rechten. (Mọi người đều có các quyền giống nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | het rechtje | Hij probeerde een klein rechtje te krijgen, maar het lukte niet. (Anh ấy đã cố gắng để có được một chút quyền lợi, nhưng không thành công.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het recht op privacy is een fundamenteel mensenrecht."
"Quyền riêng tư là một quyền cơ bản của con người."
-
"Ik heb twee broers en één zus. Morgen wordt mijn jongste broer vijfentwintig jaar oud."
"Tôi có hai anh trai và một em gái. Ngày mai em trai út của tôi sẽ tròn hai mươi lăm tuổi."
-
"Zij is de derde persoon die vandaag de marathon heeft uitgelopen."
"Cô ấy là người thứ ba hoàn thành cuộc thi marathon ngày hôm nay."
-
"Hij denkt dat hij het recht heeft om altijd voorgetrokken te worden, maar dat is niet eerlijk tegenover de anderen."
"Anh ta nghĩ rằng anh ta có quyền luôn được ưu tiên, nhưng điều đó không công bằng với những người khác."
-
"Het recht op privacy is een fundamenteel mensenrecht dat beschermd moet worden."
"Quyền riêng tư là một quyền cơ bản của con người cần được bảo vệ."
-
"Zij eist het recht op om haar eigen beslissingen te nemen, zelfs als anderen het er niet mee eens zijn."
"Cô ấy đòi quyền được đưa ra quyết định của riêng mình, ngay cả khi người khác không đồng ý."
-
"Hij voelde dat hij het recht had om voor te dringen, omdat hij al zo lang had gewacht."
"Anh ta cảm thấy mình có quyền chen ngang, vì anh ta đã đợi quá lâu rồi."
-
"Sommige mensen denken dat ze het recht hebben om anderen te discrimineren."
"Một số người nghĩ rằng họ có quyền phân biệt đối xử với người khác."
-
"Zij eiste het recht op een eerlijke behandeling."
"Cô ấy đòi quyền được đối xử công bằng."
