(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de regeling
B1
zelfstandig naamwoord B1 General

de regeling

/rəˈɣeːlɪŋ/
sự sắp xếp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de regeling" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een plan of voorbereiding voor iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các kế hoạch hoặc sự chuẩn bị cho một điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De regeling voor de vakantie is bijna klaar."

    "Kế hoạch cho kỳ nghỉ gần như đã hoàn thành."

  • "Er is een regeling getroffen om het probleem op te lossen."

    "Một sự sắp xếp đã được thực hiện để giải quyết vấn đề."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De regeling’ là danh từ giống đực/giống cái, nên đi với mạo từ ‘de’. Số nhiều của ‘de regeling’ là ‘de regelingen’.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de regeling
De regeling is van kracht vanaf volgende week.
(Quy định có hiệu lực từ tuần tới.)
Số nhiều de regelingen
Er zijn verschillende regelingen voor dit probleem.
(Có nhiều quy định khác nhau cho vấn đề này.)
Thể giảm nhẹ het regelingetje
Het is maar een klein regelingetje.
(Đó chỉ là một quy định nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De nieuwe regeling voor de kinderopvang is ingevoerd om ouders te helpen."

    "Quy định mới về chăm sóc trẻ em đã được đưa ra để giúp đỡ các bậc phụ huynh."

  • "Het kabinet heeft een regeling getroffen om de economie te stimuleren tijdens de crisis."

    "Chính phủ đã đưa ra một kế hoạch để kích thích nền kinh tế trong cuộc khủng hoảng."

  • "Volgens de regeling moeten alle werknemers jaarlijks een veiligheidstraining volgen."

    "Theo quy định, tất cả nhân viên phải tham gia khóa đào tạo an toàn hàng năm."