de wanorde
Định nghĩa "de wanorde" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het ontbreken van orde; een toestand waarin dingen niet netjes of geordend zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự không gọn gàng; sự thiếu ngăn nắp hoặc trật tự.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na de feestjes was er altijd veel wanorde in de woonkamer."
"Sau những bữa tiệc, phòng khách luôn trong tình trạng bừa bộn."
"De wanorde op zijn bureau maakte het moeilijk om zijn papieren te vinden."
"Sự bừa bộn trên bàn làm việc của anh ấy khiến việc tìm giấy tờ trở nên khó khăn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' đi kèm với 'wanorde'. 'Wanorde' là danh từ số ít. Số nhiều là 'wanordes'. Từ này diễn tả một trạng thái không ngăn nắp, lộn xộn, thiếu trật tự, giống với nghĩa 'sự bừa bộn' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de wanorde | De wanorde in de kamer stoorde me. (Sự hỗn loạn trong phòng làm tôi khó chịu.) |
| Số nhiều | de wanorden | Na de staking waren er veel wanorden op straat. (Sau cuộc đình công, có rất nhiều sự hỗn loạn trên đường phố.) |
| Thể giảm nhẹ | het wanordetje | Een klein wanordetje kan soms charmant zijn. (Một chút hỗn loạn nhỏ đôi khi có thể quyến rũ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Door de wanorde in de klas kon de leraar moeilijk lesgeven."
"Do sự hỗn loạn trong lớp, giáo viên rất khó giảng dạy."
-
"Het is belangrijk dat je de wanorde in je leven probeert te verminderen, zodat je meer rust hebt."
"Điều quan trọng là bạn cố gắng giảm sự hỗn loạn trong cuộc sống của mình để có được sự bình yên hơn."
-
"De politie kon de wanorde tijdens het protest niet langer tolereren en greep in."
"Cảnh sát không thể chịu đựng thêm sự hỗn loạn trong cuộc biểu tình và đã can thiệp."
