(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de relevantie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Tâm lý học, Sinh học

de relevantie

/reːlɛˈvɑntsi/
mức độ liên quan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de relevantie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De mate waarin iets van belang is of een betrekking heeft op iets anders; de mate waarin iets van toepassing is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc mức độ liên quan hoặc kết nối; cảm giác gần gũi và thấu hiểu người khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De relevantie van dit onderzoek is groot voor de gezondheidszorg."

    "Mức độ liên quan của nghiên cứu này là rất lớn đối với ngành chăm sóc sức khỏe."

  • "De lezing had weinig relevantie voor mijn werk."

    "Bài giảng ít liên quan đến công việc của tôi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De’ là mạo từ xác định giống đực/giống cái hoặc số nhiều. Cách dùng mạo từ 'de' hay 'het' phụ thuộc vào giống của danh từ. Relevantie là danh từ trừu tượng, thường đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'relevantie' có thể là 'relevanties' hoặc không đổi, tùy vào ngữ cảnh.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de relevantie
De relevantie van dit onderzoek is groot.
(Tính liên quan của nghiên cứu này là rất lớn.)
Số nhiều de relevanties
We moeten de relevanties van verschillende bronnen beoordelen.
(Chúng ta cần đánh giá tính liên quan của các nguồn khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het relevantietje
Het relevantietje van die opmerking is minimaal.
(Tính liên quan nhỏ bé của nhận xét đó là tối thiểu.)