(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het herstel
B1
zelfstandig naamwoord B1 Y học, Luật pháp, Xã hội học

het herstel

/ərˈstɛl/
sự phục hồi chức năng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het herstel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces van beter worden na een ziekte, blessure of operatie; het terugkrijgen van je gezondheid. Ook: het terugkeren naar een normale situatie na een periode van moeilijkheden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự phục hồi, sự cải tạo; quá trình giúp ai đó hồi phục sức khỏe hoặc trở lại cuộc sống bình thường thông qua huấn luyện và trị liệu sau bệnh tật, giam cầm hoặc nghiện ngập.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na een zware operatie had hij een langdurig herstel nodig."

    "Sau một ca phẫu thuật nặng, anh ấy cần một thời gian dài để phục hồi."

  • "Het herstel van het oude gebouw duurde enkele jaren."

    "Việc phục hồi/cải tạo lại tòa nhà cũ mất vài năm."

  • "Ze werkt hard aan haar herstel na de verslaving."

    "Cô ấy đang nỗ lực phục hồi sau cơn nghiện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

genezing(sự chữa lành, sự lành bệnh) revalidatie(sự phục hồi chức năng (chuyên môn)) herstelperiode(thời kỳ phục hồi)

Trái nghĩa

achteruitgang(sự suy thoái, sự đi xuống) ziekte(bệnh tật)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'herstel' thuộc giống 'het' (het herstel). Số nhiều là 'herstellen'. Từ này diễn tả quá trình hồi phục sức khỏe sau bệnh tật, tai nạn hoặc phẫu thuật, hoặc sự phục hồi/cải tạo lại một cái gì đó (ví dụ: het herstel van een gebouw). Trong ngữ cảnh trị liệu và huấn luyện sau bệnh tật, giam cầm hoặc nghiện ngập, 'revalidatie' có thể là một từ đồng nghĩa gần hơn, nhấn mạnh vào khía cạnh chuyên môn của quá trình phục hồi.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het herstel
Het herstel van de economie is traag.
(Sự phục hồi của nền kinh tế diễn ra chậm chạp.)
Số nhiều de herstellen
De herstellen na de crisis waren bemoedigend.
(Những phục hồi sau cuộc khủng hoảng thật đáng khích lệ.)
Thể giảm nhẹ het herstelletje
Na de operatie was er een snel herstelletje.
(Sau cuộc phẫu thuật, đã có một sự phục hồi nhỏ và nhanh chóng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Na de operatie duurde het herstel van de patiënt enkele weken."

    "Sau cuộc phẫu thuật, quá trình hồi phục của bệnh nhân kéo dài vài tuần."

  • "De dokter zei dat het herstel van mijn gebroken been tijd nodig heeft, omdat het een complexe breuk is."

    "Bác sĩ nói rằng sự phục hồi của cái chân bị gãy của tôi cần thời gian, vì đó là một vết gãy phức tạp."

  • "Hoewel de economie nog steeds kwetsbaar is, zien we een voorzichtig herstel van de markt."

    "Mặc dù nền kinh tế vẫn còn mong manh, chúng ta thấy một sự phục hồi thận trọng của thị trường."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het herstel van de patiënt verloopt langzaam, maar gestaag."

    "Sự hồi phục của bệnh nhân diễn ra chậm nhưng ổn định."

  • "Na de operatie is een goed herstel essentieel om weer volledig te kunnen functioneren."

    "Sau ca phẫu thuật, việc hồi phục tốt là điều cần thiết để có thể hoạt động lại hoàn toàn."

  • "Het economisch herstel van het land zal nog wel even duren."

    "Sự phục hồi kinh tế của đất nước có lẽ sẽ còn kéo dài."