(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de richtlijn
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát

de richtlijn

/ˈrɪçtlɛin/
hướng dẫn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de richtlijn" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een algemene regel, principe of advies.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một quy tắc, nguyên tắc hoặc lời khuyên chung

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De richtlijnen van de overheid moeten door iedereen gevolgd worden."

    "Các hướng dẫn của chính phủ phải được mọi người tuân theo."

  • "Dit is slechts een algemene richtlijn, pas het aan naar uw eigen situatie."

    "Đây chỉ là một hướng dẫn chung, hãy điều chỉnh nó cho phù hợp với tình huống của bạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de leidraad(kim chỉ nam, hướng dẫn) het advies(lời khuyên) de regel(quy tắc)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'richtlijn' là một danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'richtlijnen'. Từ này thường dùng để chỉ những hướng dẫn, quy tắc hoặc lời khuyên mang tính định hướng, không quá cứng nhắc như 'regel' (quy tắc). Nó mang ý nghĩa tương tự như 'advies' (lời khuyên) nhưng có tính chính thức hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de richtlijn
De richtlijn is duidelijk en moet gevolgd worden.
(Hướng dẫn rõ ràng và cần phải tuân theo.)
Số nhiều de richtlijnen
De nieuwe richtlijnen zijn gepubliceerd door de overheid.
(Các hướng dẫn mới đã được chính phủ công bố.)
Thể giảm nhẹ het richtlijntje
Het richtlijntje gaf een kleine aanpassing aan het plan aan.
(Hướng dẫn nhỏ chỉ ra một điều chỉnh nhỏ cho kế hoạch.)