(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de rol
A2
zelfstandig naamwoord A2 Kỹ thuật, Hàng hải, Nông nghiệp

de rol

/rɔl/
con lăn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de rol" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een wiel of rol met een groef langs de rand om een touw of kabel te geleiden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bánh xe hoặc con lăn có rãnh dọc theo mép để giữ dây thừng hoặc cáp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De boot werd aan land getrokken met behulp van een rol."

    "Con thuyền được kéo vào bờ bằng một con lăn."

  • "Er zit een klein gat in de rol waar het touw doorheen loopt."

    "Có một lỗ nhỏ trên con lăn nơi sợi dây đi qua."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de trommel(trống (thường dùng cho dây cáp lớn hoặc vật liệu cuộn)) de wieltje(bánh xe nhỏ (thường dùng cho bánh xe của đồ vật di chuyển))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'rol' là giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'rollen'. Nó thường dùng để chỉ một vật hình trụ, tròn, có thể lăn được, thường dùng để giữ hoặc dẫn dây, cáp hoặc các vật liệu dạng cuộn khác. Nó cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn như 'een rol spelen' (chơi một vai trò).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de rol
Zij speelde een belangrijke rol in het bedrijf.
(Cô ấy đóng một vai trò quan trọng trong công ty.)
Số nhiều de rollen
De acteurs leerden hun rollen snel.
(Các diễn viên đã học vai của họ một cách nhanh chóng.)
Thể giảm nhẹ het rolletje
Ik heb een rolletje plakband nodig.
(Tôi cần một cuộn băng dính nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "We gebruiken de rol om het zware touw gemakkelijk op te hijsen."

    "Chúng ta sử dụng ròng rọc để kéo sợi dây thừng nặng một cách dễ dàng."

  • "De kat slaapt op het bed. Ik denk dat de kat moe is."

    "Con mèo ngủ trên cái giường. Tôi nghĩ rằng con mèo mệt."

  • "Omdat het regent, blijf ik thuis. Ik ruim op omdat mijn kamer vies is. Ik ruim de kamer op."

    "Vì trời mưa, tôi ở nhà. Tôi dọn dẹp vì phòng tôi bẩn. Tôi dọn dẹp phòng."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De kat speelt met de rol van het touw."

    "Con mèo chơi với cuộn dây thừng."

  • "Het huis is klein, het is een huisje."

    "Ngôi nhà nhỏ, đó là một ngôi nhà nhỏ."

  • "De auto is nieuw, het is een autootje."

    "Chiếc xe hơi mới, đó là một chiếc xe hơi nhỏ."