langs
/lɑŋs/
dọc theo
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "langs" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
in de lengterichting van iets; op de plaats waar iets doorheen loopt
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dọc theo, theo chiều dài, theo hướng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij fietst langs de kust."
"Anh ấy đạp xe dọc theo bờ biển."
"De winkel ligt langs de hoofdweg."
"Cửa hàng nằm dọc theo đường chính."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một trạng từ chỉ phương hướng, tương tự như 'dọc theo' trong tiếng Việt. Nó thường đi kèm với giới từ 'van' hoặc 'door' để chỉ rõ điểm bắt đầu hoặc tuyến đường. Ví dụ: 'Hij liep langs de rivier' (Anh ấy đi bộ dọc theo con sông).
