(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de trommel
A2
zelfstandig naamwoord A2 Âm nhạc, Tổng quát

de trommel

/trɔməl/
trống
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de trommel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een muziekinstrument dat geluid produceert door erop te slaan met stokken of handen, meestal cilindrisch, tonvormig of komvormig, met een gespannen membraan aan één of beide uiteinden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một loại nhạc cụ gõ được tạo ra âm thanh bằng cách đánh bằng dùi hoặc tay, thường có hình trụ, hình thùng hoặc hình bát, với một màng căng trên một hoặc cả hai đầu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De drummer sloeg op de trommel."

    "Người đánh trống gõ vào cái trống."

  • "Hij leerde drummen op een kleine trommel."

    "Anh ấy học chơi trống trên một cái trống nhỏ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

trom(trống)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'de trommel' là danh từ giống đực (de-woord). Số nhiều của 'trommel' là 'trommels'. Trong âm nhạc, 'trommel' thường dùng để chỉ trống nói chung hoặc một loại trống cụ thể trong bộ gõ.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de trommel
De trommel staat in de hoek.
(Cái trống nằm ở góc.)
Số nhiều de trommels
Er staan veel trommels in de muziekwinkel.
(Có rất nhiều trống trong cửa hàng nhạc cụ.)
Thể giảm nhẹ het trommeltje
Het kind speelt met een klein trommeltje.
(Đứa trẻ chơi với một cái trống nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De kinderen slaan op de trommel om lawaai te maken."

    "Những đứa trẻ đánh vào trống để làm ồn."

  • "Het kind - De kinderen (Số nhiều của 'kind' là 'kinderen')."

    "Đứa trẻ - Những đứa trẻ (Số nhiều của 'kind' là 'kinderen')."

  • "De man - De mannen (Số nhiều của 'man' là 'mannen')."

    "Người đàn ông - Những người đàn ông (Số nhiều của 'man' là 'mannen')."