de grofheid
/ˈɣrɔfhɛit/
sự thô tục
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "de grofheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het onbeschaafd of ongemanierd zijn; gebrek aan fijngevoeligheid of goede smaak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thô tục; sự thiếu tế nhị hoặc gu thẩm mỹ; sự cục cằn, lỗ mãng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn grofheid beledigde iedereen aan tafel."
"Sự thô tục của anh ta xúc phạm tất cả mọi người tại bàn ăn."
"De grofheid van de opmerkingen was schokkend."
"Sự thô tục của những lời nhận xét thật gây sốc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
’Grofheid’ là một danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều thường được hình thành bằng cách thêm '-en': de grofheden.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de grofheid | De grofheid van zijn opmerkingen was schokkend. (Sự thô lỗ trong những nhận xét của anh ấy thật gây sốc.) |
| Số nhiều | de grofheden | De grofheden die hij uitte, waren onvergeeflijk. (Những lời thô lỗ mà anh ấy thốt ra là không thể tha thứ.) |
| Thể giảm nhẹ | het grofheidje | Een klein beetje grofheid kan soms grappig zijn, maar overdrijf het niet met het grofheidje. (Một chút thô lỗ có thể đôi khi buồn cười, nhưng đừng lạm dụng nó với chút thô lỗ nhỏ nhặt.) |
