(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de scepticus
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tâm lý học, Xã hội học

de scepticus

/skɛpˈtɪsɪs/
người hay nghi ngờ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de scepticus" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon die sceptisch is; iemand die twijfelt aan dingen of weigert iets te geloven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người hay nghi ngờ; người không chắc chắn về điều gì đó, hoặc từ chối tin vào điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is van nature een scepticus en gelooft niet snel in wonderen."

    "Bản chất anh ấy là một người hay nghi ngờ và không dễ tin vào những điều kỳ diệu."

  • "Als scepticus onderzoekt ze elk nieuw idee grondig voordat ze het accepteert."

    "Là một người hay nghi ngờ, cô ấy xem xét kỹ lưỡng mọi ý tưởng mới trước khi chấp nhận nó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de twijfelaar(người hay nghi ngờ) de ongelovige(người không tin)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'de scepticus' là 'de sceptici'. Từ này dùng để chỉ người có khuynh hướng nghi ngờ, hoài nghi, không dễ tin vào những điều được đưa ra.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de scepticus
De scepticus twijfelde aan elk bewijs.
(Người hoài nghi nghi ngờ mọi bằng chứng.)
Số nhiều de sceptici
De sceptici in de zaal stelden kritische vragen.
(Những người hoài nghi trong phòng đặt những câu hỏi mang tính phê bình.)
Thể giảm nhẹ het scepticusje
Het scepticusje was nog niet overtuigd.
(Người hoài nghi nhỏ bé vẫn chưa bị thuyết phục.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De scepticus gelooft niet alles wat hij hoort."

    "Người hoài nghi không tin mọi thứ anh ta nghe được."

  • "Het huis is klein, maar het huisje is nog kleiner."

    "Ngôi nhà thì nhỏ, nhưng căn nhà nhỏ nhắn còn nhỏ hơn nữa."

  • "Ik sta vroeg op omdat ik naar mijn werk moet."

    "Tôi dậy sớm vì tôi phải đi làm."