de scepticus
Định nghĩa "de scepticus" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een persoon die sceptisch is; iemand die twijfelt aan dingen of weigert iets te geloven.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người hay nghi ngờ; người không chắc chắn về điều gì đó, hoặc từ chối tin vào điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is van nature een scepticus en gelooft niet snel in wonderen."
"Bản chất anh ấy là một người hay nghi ngờ và không dễ tin vào những điều kỳ diệu."
"Als scepticus onderzoekt ze elk nieuw idee grondig voordat ze het accepteert."
"Là một người hay nghi ngờ, cô ấy xem xét kỹ lưỡng mọi ý tưởng mới trước khi chấp nhận nó."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'de scepticus' là 'de sceptici'. Từ này dùng để chỉ người có khuynh hướng nghi ngờ, hoài nghi, không dễ tin vào những điều được đưa ra.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de scepticus | De scepticus twijfelde aan elk bewijs. (Người hoài nghi nghi ngờ mọi bằng chứng.) |
| Số nhiều | de sceptici | De sceptici in de zaal stelden kritische vragen. (Những người hoài nghi trong phòng đặt những câu hỏi mang tính phê bình.) |
| Thể giảm nhẹ | het scepticusje | Het scepticusje was nog niet overtuigd. (Người hoài nghi nhỏ bé vẫn chưa bị thuyết phục.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De scepticus gelooft niet alles wat hij hoort."
"Người hoài nghi không tin mọi thứ anh ta nghe được."
-
"Het huis is klein, maar het huisje is nog kleiner."
"Ngôi nhà thì nhỏ, nhưng căn nhà nhỏ nhắn còn nhỏ hơn nữa."
-
"Ik sta vroeg op omdat ik naar mijn werk moet."
"Tôi dậy sớm vì tôi phải đi làm."
