(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de schande
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đời sống hàng ngày/Xã hội

de schande

/dɛ ˈsxɑndə/
sự ô nhục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de schande" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het verlies van eer of respect door een schandelijke daad.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự mất danh dự hoặc sự tôn trọng do một hành động ô nhục.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een schande dat de kampioen zo verloor."

    "Thật là một điều đáng hổ thẹn khi nhà vô địch thua như vậy."

  • "Hij bracht schande over zijn familie."

    "Anh ta đã làm ô nhục gia đình mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de schaamte(sự xấu hổ) de eerloosheid(sự mất danh dự)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' được sử dụng vì 'schande' là một danh từ giống đực. Số nhiều của 'schande' là 'schandes'. 'Schande' đề cập đến một tình huống hoặc hành động gây xấu hổ, làm mất danh dự hoặc khiến người khác cảm thấy kinh tởm.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de schande
De schande van het verraad was onuitwisbaar.
(Nỗi ô nhục của sự phản bội là không thể xóa nhòa.)
Số nhiều de schandes
De schandes die hij heeft veroorzaakt, zijn onvergeeflijk.
(Những nỗi ô nhục mà anh ta gây ra là không thể tha thứ.)
Thể giảm nhẹ het schandetje
Het schandetje dat ze beging was snel vergeten.
(Vết nhơ nhỏ mà cô ấy gây ra đã nhanh chóng bị lãng quên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het is een grote schande dat hij liegt."

    "Thật là một điều đáng xấu hổ khi anh ta nói dối."

  • "De diefstal van de schilderijen is een schande voor het museum. (De schande - Từ vựng, Danh từ 'de' + 'schande')"

    "Việc trộm cắp các bức tranh là một sự ô nhục đối với bảo tàng. (De schande - Từ vựng, Danh từ 'de' + 'schande')"

  • "Omdat het regent, blijft de auto binnen. (Lidwoord 'het' + V2-regel + Bijzin)"

    "Bởi vì trời mưa, chiếc xe vẫn ở trong nhà. (Mạo từ 'het' + Quy tắc V2 + Mệnh đề phụ)"

Số nhiều của danh từ
  • "Het is een schande dat de diefstal niet is opgelost."

    "Thật là một sự ô nhục khi vụ trộm không được giải quyết."

  • "De politicus probeerde de schande te verbergen na het corruptieschandaal."

    "Chính trị gia đã cố gắng che giấu sự ô nhục sau vụ bê bối tham nhũng."

  • "Het misbruik van kinderen is een onuitwisbare schande voor de daders."

    "Việc lạm dụng trẻ em là một sự ô nhục không thể xóa nhòa đối với những kẻ phạm tội."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het is een de schande dat hij liegt over zijn opleiding. (Het is de schande = từ vựng)"

    "Thật là một điều đáng hổ thẹn khi anh ta nói dối về trình độ học vấn của mình."

  • "Wat een de schande! Hij heeft zijn belofte niet nagekomen. (Wat een de schande! = từ vựng)"

    "Thật là một sự ô nhục! Anh ta đã không giữ lời hứa của mình."

  • "Ik geef je een het huisje. (het huis -> het huisje = ngữ pháp: Verkleinwoorden)"

    "Tôi cho bạn một cái nhà nhỏ."