(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de glorie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Chính trị, Thể thao

de glorie

/ɣloːri/
vinh quang
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de glorie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Grote eer of roem, verworven door belangrijke prestaties.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Danh tiếng hoặc vinh dự cao cả đạt được nhờ những thành tựu đáng chú ý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij vierde de glorie van zijn overwinning."

    "Anh ấy ăn mừng vinh quang từ chiến thắng của mình."

  • "Ze droomde van eeuwige glorie."

    "Cô ấy mơ về vinh quang vĩnh cửu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'glorie' là giống đực (de-woord). Số nhiều của 'glorie' là 'glorieën'. Từ này mang ý nghĩa về sự vinh quang, danh tiếng lẫy lừng đạt được nhờ những thành tích xuất sắc, thường gắn liền với chiến thắng, thành công lớn hoặc sự tôn vinh.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de glorie
De glorie van het Romeinse Rijk is nog steeds zichtbaar in de overblijfselen.
(Vinh quang của Đế chế La Mã vẫn còn được nhìn thấy trong những tàn tích.)
Số nhiều de glories
De glories van het verleden vervagen met de tijd.
(Những vinh quang của quá khứ phai mờ theo thời gian.)
Thể giảm nhẹ het gloriëtje
Een gloriëtje voor het harde werk.
(Một chút vinh quang cho sự chăm chỉ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De glorie van het winnende team was overweldigend na de finale."

    "Vinh quang của đội chiến thắng thật choáng ngợp sau trận chung kết."

  • "Het bedrijf streeft naar de glorie van internationale erkenning door innovatieve producten te ontwikkelen."

    "Công ty hướng đến vinh quang của sự công nhận quốc tế bằng cách phát triển các sản phẩm sáng tạo."

  • "In de geschiedenisboeken lezen we over de glorie van het Romeinse Rijk."

    "Trong sách lịch sử, chúng ta đọc về vinh quang của Đế chế La Mã."

Mạo từ De và Het
  • "De glorie van het winnende team was overweldigend na de finale."

    "Vinh quang của đội chiến thắng thật choáng ngợp sau trận chung kết."

  • "Het boek dat ik gisteren kocht, is erg interessant; de inhoud verrast me."

    "Cuốn sách mà tôi đã mua hôm qua rất thú vị; nội dung của nó làm tôi ngạc nhiên."

  • "Omdat hij de afspraak had afgezegd, moest ik een andere oplossing bedenken. Nadat ik de spullen had opgeruimd, ging ik naar huis. Vandaag ruim ik de kamer op."

    "Vì anh ấy đã hủy cuộc hẹn, tôi phải nghĩ ra một giải pháp khác. Sau khi tôi dọn dẹp đồ đạc, tôi về nhà. Hôm nay tôi dọn dẹp phòng."

Số nhiều của danh từ
  • "Het team vierde de glorie na de gewonnen wedstrijd."

    "Đội đã ăn mừng vinh quang sau trận đấu đã thắng."

  • "Eén huis, twee huizen."

    "Một ngôi nhà, hai ngôi nhà."

  • "De leraar geeft les aan veel studenten."

    "Giáo viên dạy cho nhiều sinh viên."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Na de overwinning proefde het team de glorie."

    "Sau chiến thắng, đội đã nếm trải vinh quang."

  • "Het museum toonde de glorie van de oude meesters."

    "Bảo tàng trưng bày vinh quang của các bậc thầy cổ điển."

  • "De glorie van zijn jeugd was al lang vervlogen."

    "Vinh quang thời trẻ của anh ấy đã qua từ lâu."