(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de sfeer
B1
zelfstandig naamwoord B1 Du lịch, Nhà hàng, Thiết kế nội thất

de sfeer

/ˈsfeːr/
không khí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de sfeer" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De heersende stemming, het karakter of de toon van een plaats, een gebeurtenis of een periode.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không khí, khung cảnh, môi trường xung quanh (của một địa điểm nào đó).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De sfeer in het restaurant was erg romantisch."

    "Bầu không khí trong nhà hàng rất lãng mạn."

  • "Hij hield ervan om de sfeer van het oude Praag op te snuiven."

    "Anh ấy thích hít thở bầu không khí của Praha cổ kính."

  • "Door de muziek werd de sfeer van het feest meteen beter."

    "Nhờ có âm nhạc, bầu không khí của bữa tiệc ngay lập tức trở nên tốt hơn."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de' (de-woord). Số nhiều của 'sfeer' là 'sferen'. Từ này diễn tả không khí, bầu không khí, hoặc khung cảnh đặc trưng của một nơi chốn, một sự kiện, hoặc một khoảng thời gian. Nó mang nghĩa rộng hơn và trừu tượng hơn so với 'lucht' (không khí trong bầu khí quyển). Ví dụ: 'een gezellige sfeer' (một bầu không khí thân mật), 'de sfeer van de jaren '60' (không khí của những năm 60).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de sfeer
De sfeer in het café was erg gezellig.
(Bầu không khí trong quán cà phê rất ấm cúng.)
Số nhiều de sferen
De sferen op het festival waren heel divers.
(Bầu không khí tại lễ hội rất đa dạng.)
Thể giảm nhẹ het sfeertje
Er hing een gezellig sfeertje in de kamer.
(Có một bầu không khí ấm cúng trong phòng.)