de simulatie
Định nghĩa "de simulatie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het nabootsen of nadoen van een situatie, proces of systeem, vaak voor trainings-, onderzoeks- of entertainmentdoeleinden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hình ảnh hoặc sự đại diện của ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De piloten oefenden de noodprocedure in een vluchtsimulator."
"Các phi công đã thực hành quy trình khẩn cấp trong một thiết bị mô phỏng bay."
"De simulatie van de economische crisis was zeer realistisch."
"Cuộc mô phỏng về cuộc khủng hoảng kinh tế rất chân thực."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'simulatie' thuộc giống 'de'. Số nhiều là 'simulaties'. Trong tiếng Việt, 'sự mô phỏng' là một khái niệm trừu tượng. Trong tiếng Hà Lan, 'de simulatie' cũng mang nghĩa tương tự, thường dùng để chỉ quá trình hoặc kết quả của việc mô phỏng một cái gì đó, ví dụ như trong các trò chơi điện tử hoặc các bài tập huấn luyện.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de simulatie | De simulatie toonde aan dat het systeem niet bestand was tegen de piekbelasting. (Sự mô phỏng cho thấy hệ thống không thể chịu được tải trọng cao điểm.) |
| Số nhiều | de simulaties | De simulaties werden gebruikt om de veiligheid van het ontwerp te testen. (Các mô phỏng đã được sử dụng để kiểm tra tính an toàn của thiết kế.) |
| Thể giảm nhẹ | het simulatietje | We hebben een klein simulatietje gedaan om een idee te krijgen van de resultaten. (Chúng tôi đã thực hiện một mô phỏng nhỏ để có được ý tưởng về kết quả.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De simulatie van de vluchtroute hielp de piloten zich voor te bereiden op noodsituaties."
"Việc mô phỏng đường bay đã giúp các phi công chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp."
-
"Het bedrijf gebruikt de simulatie om nieuwe producten te testen zonder daadwerkelijk prototypes te bouwen, omdat het veel goedkoper is."
"Công ty sử dụng mô phỏng để thử nghiệm các sản phẩm mới mà không cần thực sự xây dựng nguyên mẫu, bởi vì nó rẻ hơn nhiều."
-
"Omdat hij het niet begreep, heeft de professor uitgelegd dat het belangrijk is om te weten wanneer je 'de' of 'het' moet gebruiken, want het beïnvloedt de betekenis en grammatica van de zin."
"Vì anh ấy không hiểu, giáo sư đã giải thích rằng điều quan trọng là phải biết khi nào nên sử dụng 'de' hoặc 'het', vì nó ảnh hưởng đến ý nghĩa và ngữ pháp của câu."
