(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de realiteit
B1
zelfstandig naamwoord B1 Văn học, Triết học, Nghệ thuật

de realiteit

/reːaliˈtɛi̯t/
sự giống như thật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de realiteit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De hoedanigheid van werkelijk te bestaan of gebeurd te zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự có vẻ thật, sự giống thật, tính hiện thực.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De film geeft een realistisch beeld van de realiteit in die tijd."

    "Bộ phim mang đến cái nhìn chân thực về thực tế trong thời kỳ đó."

  • "Hij kon de realiteit van zijn situatie niet onder ogen zien."

    "Anh ấy không thể đối mặt với thực tế của tình huống."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'De realiteit' là một danh từ giống đực (mạo từ 'de') trong tiếng Hà Lan. Số nhiều của 'realiteit' là 'realiteiten'. Từ này có nghĩa là 'thực tế', 'hiện thực', gần nghĩa với 'sự thật', nhưng nhấn mạnh vào khía cạnh của những gì tồn tại hoặc xảy ra trong thế giới thực. Nó thường được dùng để phân biệt giữa những gì là thật và những gì là tưởng tượng, mơ ước.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de realiteit
De realiteit is vaak complexer dan we denken.
(Thực tế thường phức tạp hơn chúng ta nghĩ.)
Số nhiều de realiteiten
De realiteiten van het leven zijn soms hard.
(Những thực tế của cuộc sống đôi khi rất khắc nghiệt.)
Thể giảm nhẹ het realiteitje
Een realiteitje is een kleine, vaak onbeduidende realiteit.
(Một thực tế nhỏ là một thực tế nhỏ, thường không đáng kể.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De politicus ontkende de realiteit van de klimaatverandering."

    "Chính trị gia phủ nhận thực tế về biến đổi khí hậu."

  • "In de realiteit is het project veel ingewikkelder dan we aanvankelijk dachten."

    "Trong thực tế, dự án phức tạp hơn nhiều so với những gì chúng ta nghĩ ban đầu."

  • "De kunstenaar probeerde de realiteit op een abstracte manier weer te geven."

    "Người nghệ sĩ đã cố gắng thể hiện thực tế một cách trừu tượng."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De realiteit is vaak anders dan we verwachten."

    "Thực tế thường khác với những gì chúng ta mong đợi."

  • "Het is belangrijk om de realiteit onder ogen te zien, ook als het moeilijk is."

    "Điều quan trọng là phải đối mặt với thực tế, ngay cả khi điều đó khó khăn."

  • "In de realiteit zijn er veel uitdagingen, maar ook veel kansen."

    "Trong thực tế, có rất nhiều thách thức, nhưng cũng có rất nhiều cơ hội."