(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de goede naam
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chung

de goede naam

/də ˈɣudə ˈnaːm/
danh tiếng tốt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de goede naam" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een goede reputatie van integriteit, eerlijkheid en ethisch gedrag; een goede reputatie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một danh tiếng tốt về sự chính trực, trung thực và hành vi đạo đức; một danh tiếng tốt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn goede naam werd door de beschuldigingen aangetast."

    "Danh tiếng tốt của anh ấy đã bị ảnh hưởng bởi những lời buộc tội."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ giống 'de'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de goede naam
Het bedrijf heeft een goede naam opgebouwd in de sector.
(Công ty đã xây dựng được một danh tiếng tốt trong ngành.)
Số nhiều de goede namen
De goede namen van de slachtoffers werden genoemd tijdens de ceremonie.
(Những cái tên tốt đẹp của các nạn nhân đã được nhắc đến trong buổi lễ.)
Thể giảm nhẹ het goede naampje
Het kindje gaf zijn teddybeer een lief naampje.
(Đứa trẻ đặt một cái tên dễ thương cho con gấu bông của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het bedrijf heeft de goede naam hoog in het vaandel staan; ze doen er alles aan om eerlijk en betrouwbaar te zijn."

    "Công ty coi danh tiếng tốt là tối quan trọng; họ làm mọi thứ để trở nên trung thực và đáng tin cậy."

  • "Na jaren van hard werken heeft hij een goede naam opgebouwd in de advocatuur."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy đã xây dựng được một danh tiếng tốt trong ngành luật sư."

  • "De goede naam van het hotel is belangrijk voor het aantrekken van nieuwe klanten."

    "Danh tiếng tốt của khách sạn rất quan trọng để thu hút khách hàng mới."