de smaad
Định nghĩa "de smaad" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Laster; de eer of goede naam aantasten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự phỉ báng; sự nói xấu; hành động bôi nhọ, vu khống.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij werd beschuldigd van smaad na het publiceren van valse aantijgingen."
"Anh ta bị buộc tội phỉ báng sau khi công bố những lời buộc tội sai sự thật."
"De uitspraken kwamen neer op smaad van de politicus."
"Những phát ngôn đó tương đương với sự phỉ báng chính trị gia."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống đực ('de'). Số nhiều của 'smaad' là 'smaad'. Trong tiếng Việt, 'sự phỉ báng' diễn tả hành động hoặc lời nói làm tổn hại danh dự, uy tín của người khác. 'De smaad' trong tiếng Hà Lan cũng mang nghĩa tương tự, thường đề cập đến việc vu khống, nói xấu hoặc đưa ra những lời lẽ xúc phạm.
Ví dụ: 'Hij werd beschuldigd van smaad.' (Anh ta bị buộc tội phỉ báng.)
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de smaad | De krant publiceerde een artikel vol smaad tegen de politicus. (Tờ báo đã xuất bản một bài báo đầy sự phỉ báng chống lại chính trị gia.) |
| Số nhiều | de smaden | De smaden werden openbaar gemaakt tijdens de rechtszaak. (Những lời phỉ báng đã được công khai trong phiên tòa.) |
| Thể giảm nhẹ | het smaadje | Een klein smaadje kan al grote gevolgen hebben. (Một chút phỉ báng nhỏ cũng có thể gây ra hậu quả lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De krant publiceerde een artikel dat vol van de smaad was tegen de burgemeester."
"Tờ báo đã xuất bản một bài báo đầy sự phỉ báng đối với thị trưởng."
-
"Zij won de eerste prijs, en hij werd tweede in de race."
"Cô ấy đã giành giải nhất, và anh ấy về nhì trong cuộc đua."
-
"Ik heb dertig euro nodig om de rekening te betalen, maar ik heb er maar twintig."
"Tôi cần ba mươi euro để thanh toán hóa đơn, nhưng tôi chỉ có hai mươi euro."
-
"De krant publiceerde een artikel dat vol stond met smaad, waardoor de reputatie van de politicus ernstig werd aangetast."
"Tờ báo đã đăng một bài viết đầy sự phỉ báng, gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của chính trị gia."
-
"Het is smaad om te beweren dat iemand een misdaad heeft begaan zonder enig bewijs."
"Thật là phỉ báng khi khẳng định ai đó đã phạm tội mà không có bất kỳ bằng chứng nào."
-
"Na de beschuldigingen van smaad, besloot de zakenman een rechtszaak aan te spannen om zijn eer te herstellen."
"Sau những cáo buộc phỉ báng, doanh nhân quyết định kiện để khôi phục danh dự của mình."
