(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de splitsing
B1
zelfstandig naamwoord B1 Toán học, Khoa học máy tính

de splitsing

'splɪtsɪŋ
sự chia đôi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de splitsing" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het verdelen van iets in twee gelijke delen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự chia một cái gì đó thành hai phần bằng nhau.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De splitsing van de atoomkern produceert energie."

    "Sự phân hạch hạt nhân tạo ra năng lượng."

  • "De splitsing van het bedrijf was noodzakelijk."

    "Việc chia tách công ty là cần thiết."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de eenwording(sự thống nhất)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘de’ là mạo từ xác định giống đực/giống cái. Số nhiều của 'de splitsing' là 'de splitsingen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de splitsing
De splitsing van het bedrijf was een complex proces.
(Sự chia tách của công ty là một quá trình phức tạp.)
Số nhiều de splitsingen
De splitsingen binnen de politieke partij veroorzaakten veel onrust.
(Những sự chia rẽ trong đảng chính trị đã gây ra rất nhiều bất ổn.)
Thể giảm nhẹ het splitsinkje
Na de splitsing kreeg elk kind een klein splitsinkje.
(Sau khi chia tay, mỗi đứa trẻ nhận được một sự chia sẻ nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De splitsing van het bedrijf leidde tot veel onzekerheid onder de werknemers."

    "Sự chia tách công ty đã dẫn đến nhiều bất ổn trong số các nhân viên."

  • "Het huis is mooi, maar de huizen in deze straat zijn nog mooier."

    "Ngôi nhà thì đẹp, nhưng những ngôi nhà trên con phố này còn đẹp hơn."

  • "De man loopt in het park. De mannen lopen in het park."

    "Người đàn ông đi bộ trong công viên. Những người đàn ông đi bộ trong công viên."