(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de verdeling
B1
zelfstandig naamwoord B1 Kinh tế, Quản lý

de verdeling

[vərˈdeːlɪŋ]
sự phân bổ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de verdeling" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het verdelen of verdeeld worden van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình phân bổ hoặc phân phối một cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De verdeling van de taken verliep soepel."

    "Việc phân công nhiệm vụ diễn ra suôn sẻ."

  • "De verdeling van de winst is nog niet bekend."

    "Việc phân chia lợi nhuận vẫn chưa được công bố."

  • "Een ongelijke verdeling van middelen kan tot problemen leiden."

    "Sự phân bổ không đồng đều các nguồn lực có thể dẫn đến vấn đề."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'verdeling' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'verdelingen'. Từ này diễn tả hành động phân chia, chia sẻ hoặc cách thức mà một cái gì đó được chia ra.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de verdeling
De verdeling van de taken was eerlijk.
(Sự phân chia công việc rất công bằng.)
Số nhiều de verdelingen
De verdelingen van de erfenis veroorzaakten conflicten.
(Việc phân chia di sản gây ra xung đột.)
Thể giảm nhẹ het verdelinkje
Na de verdeling kreeg iedereen een klein verdelinkje.
(Sau khi phân chia, mọi người đều nhận được một phần nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De verdeling van de taken is eerlijk gebeurd."

    "Việc phân chia công việc đã diễn ra công bằng."

  • "Het is belangrijk dat we de verdeling van de middelen zorgvuldig overwegen."

    "Điều quan trọng là chúng ta phải xem xét cẩn thận việc phân bổ nguồn lực."

  • "Omdat de koek klein is, is de verdeling lastig."

    "Vì chiếc bánh nhỏ, nên việc phân chia rất khó khăn."

Số nhiều của danh từ
  • "De verdeling van de taken was oneerlijk."

    "Sự phân chia công việc không công bằng."

  • "De verdeling van het landgoed onder de erfgenamen verliep moeizaam."

    "Việc phân chia khu đất cho những người thừa kế diễn ra khó khăn."

  • "De verdeling van de stemmen liet een duidelijke winnaar zien."

    "Sự phân chia phiếu bầu cho thấy một người chiến thắng rõ ràng."