(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verstrekt
B1
voltooid deelwoord B1 Tổng quát

verstrekt

/vərˈstrɛkt/
cấp phát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verstrekt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voltooid deelwoord van 'verstrekken': uitdelen, leveren, beschikbaar stellen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'dispense': phân phát, cung cấp (dịch vụ hoặc thông tin) cho một số người.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De informatie werd verstrekt door de overheid."

    "Thông tin được cung cấp bởi chính phủ."

  • "Er werden gratis maaltijden verstrekt aan de daklozen."

    "Những người vô gia cư được cấp phát các bữa ăn miễn phí."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

uitgedeeld(phân phát) geleverd(cung cấp) beschikbaar gesteld(cung cấp, làm cho có sẵn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Dạng quá khứ phân từ của động từ 'verstrekken' (cung cấp, phân phát). Động từ 'verstrekken' là một động từ mạnh, không tách được.

Ngữ pháp (Grammatica)