(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de spreuk
B1
zelfstandig naamwoord B1 Văn học

de spreuk

/ˈspreːk/
câu châm ngôn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de spreuk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een korte, bondige en vaak wijze uitspraak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một câu nói hoặc nhận xét ngắn gọn, hóm hỉnh, thể hiện một ý tưởng một cách thông minh và thú vị.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het leven is kort, is een bekende spreuk."

    "Cuộc đời là ngắn ngủi, là một câu châm ngôn nổi tiếng."

  • "Hij versierde de muur met inspirerende spreuken."

    "Anh ấy trang trí bức tường bằng những câu châm ngôn truyền cảm hứng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'spreuk' là 'de'. Số nhiều của 'spreuk' là 'spreuken'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de spreuk
De spreuk op de muur was inspirerend.
(Câu khẩu hiệu trên tường rất truyền cảm hứng.)
Số nhiều de spreuken
De verzameling spreuken bevat wijsheden uit verschillende culturen.
(Bộ sưu tập những câu khẩu hiệu chứa đựng sự thông thái từ nhiều nền văn hóa khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het spreukje
Ze fluisterde een lief spreukje in zijn oor.
(Cô ấy thì thầm một câu thần chú nhỏ dễ thương vào tai anh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De spreuk 'Oost West, thuis best' betekent dat je je het prettigst voelt in je eigen huis."

    "Câu châm ngôn 'Đông Tây, nhà là nhất' có nghĩa là bạn cảm thấy thoải mái nhất ở nhà của mình."

  • "De man loopt naar de auto's. (man -> mannen, auto -> auto's)"

    "Người đàn ông đi bộ đến những chiếc xe ô tô. (người đàn ông -> những người đàn ông, xe ô tô -> những chiếc xe ô tô)"

  • "Het kind speelt met de katten. (kind -> kinderen, kat -> katten)"

    "Đứa trẻ chơi với những con mèo. (đứa trẻ -> những đứa trẻ, mèo -> những con mèo)"