(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de omschrijving
C1
zelfstandig naamwoord C1 Ngôn ngữ học, Văn học

de omschrijving

/ɔmˈsxrɛɪvɪŋ/
lối nói vòng vo
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de omschrijving" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Indirect en omslachtig spreken of schrijven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự sử dụng lối nói hoặc viết gián tiếp và vòng vo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn toespraak was een lange omschrijving van het probleem zonder tot een oplossing te komen."

    "Bài phát biểu của anh ấy là một sự mô tả dài dòng về vấn đề mà không đưa ra được giải pháp nào."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều là 'omschrijvingen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de omschrijving
De omschrijving van het product is erg duidelijk.
(Phần mô tả của sản phẩm rất rõ ràng.)
Số nhiều de omschrijvingen
De omschrijvingen van de verschillende modellen waren verwarrend.
(Phần mô tả của các mẫu khác nhau gây khó hiểu.)
Thể giảm nhẹ het omschrijvingetje
Het omschrijvingetje maakte het product nog aantrekkelijker.
(Phần mô tả ngắn gọn làm cho sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De politicus gaf een lange de omschrijving van het probleem, maar kwam niet tot de kern."

    "Chính trị gia đã đưa ra một sự diễn giải dài dòng về vấn đề, nhưng không đi vào trọng tâm."

  • "Ik heb drie boeken gelezen en zij heeft het vijfde boek gelezen. (Getallen en Cijfers)"

    "Tôi đã đọc ba cuốn sách và cô ấy đã đọc cuốn sách thứ năm. (Số đếm và số thứ tự)"

  • "Omdat hij veel studeert, haalt hij goede cijfers. (Bijzin - động từ 'haalt' ở cuối câu nếu là mệnh đề phụ)"

    "Bởi vì anh ấy học rất nhiều, anh ấy đạt được điểm tốt. (Câu phụ - động từ 'haalt' ở cuối câu nếu là mệnh đề phụ)"

Mạo từ De và Het
  • "De politicus gebruikte de omschrijving om de moeilijke situatie niet direct te hoeven benoemen."

    "Chính trị gia đã sử dụng cách nói vòng vo để không phải trực tiếp đề cập đến tình huống khó khăn."

  • "Het is belangrijk de omschrijving te vermijden als je duidelijke communicatie wilt."

    "Điều quan trọng là tránh cách diễn đạt vòng vo nếu bạn muốn giao tiếp rõ ràng."

  • "De omschrijving in haar brief was zo langdradig dat niemand begreep wat ze bedoelde."

    "Cách diễn đạt vòng vo trong lá thư của cô ấy dài dòng đến nỗi không ai hiểu cô ấy muốn nói gì."

Số nhiều của danh từ
  • "De politicus gebruikte de omschrijving om niet direct antwoord te geven op de vraag."

    "Chính trị gia đã sử dụng sự vòng vo để không trả lời trực tiếp câu hỏi."

  • "Het huis is klein. De huizen zijn klein. (Meervoud van 'huis' is 'huizen')"

    "Ngôi nhà nhỏ. Những ngôi nhà nhỏ. (Số nhiều của 'huis' là 'huizen')"

  • "De man loopt. De mannen lopen. (Meervoud van 'man' is 'mannen')"

    "Người đàn ông đi bộ. Những người đàn ông đi bộ. (Số nhiều của 'man' là 'mannen')"