de onverzettelijkheid
Định nghĩa "de onverzettelijkheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De eigenschap van onverzettelijk zijn; het niet toegeven aan druk of verleiding.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính không thể khuất phục, tính bất khuất, tinh thần kiên cường.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De onverzettelijkheid van de verzetsstrijders was bewonderenswaardig."
"Tinh thần bất khuất của những chiến sĩ kháng chiến thật đáng ngưỡng mộ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'onverzettelijkheid' là một danh từ giống đực/giống cái, vì vậy nó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'onverzettelijkheid' có thể là 'onverzettelijkheden'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de onverzettelijkheid | De onverzettelijkheid van de activist inspireerde velen. (Sự kiên định của nhà hoạt động đã truyền cảm hứng cho nhiều người.) |
| Số nhiều | geen meervoud | Omdat het een abstract begrip is, heeft 'onverzettelijkheid' geen meervoud. (Vì nó là một khái niệm trừu tượng, 'onverzettelijkheid' không có dạng số nhiều.) |
| Thể giảm nhẹ | geen verkleinwoord | Het woord 'onverzettelijkheid' heeft geen verkleinwoord omdat het een abstract begrip is. (Từ 'onverzettelijkheid' không có dạng giảm nhẹ vì nó là một khái niệm trừu tượng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De onverzettelijkheid van Nelson Mandela om voor zijn idealen te vechten, was bewonderenswaardig."
"Sự kiên định của Nelson Mandela trong việc đấu tranh cho lý tưởng của mình thật đáng ngưỡng mộ."
-
"Het museum heeft een grote collectie schilderijen. De schilderijen zijn erg oud."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập tranh lớn. Những bức tranh rất cũ."
-
"Omdat hij zo moe was, ging hij vroeg naar bed. (Bijzin: Động từ 'was' xuống cuối, V2-regel: 'ging' là động từ thứ 2 trong mệnh đề chính)"
"Bởi vì anh ấy rất mệt, anh ấy đã đi ngủ sớm. (Câu phụ: Động từ 'was' xuống cuối, Quy tắc V2: 'ging' là động từ thứ 2 trong mệnh đề chính)"
