(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de onverzettelijkheid
C1
zelfstandig naamwoord C1 Phẩm chất cá nhân

de onverzettelijkheid

/ɔɱvɛrzɛtəlɪkhɛit/
tinh thần bất khuất
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de onverzettelijkheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap van onverzettelijk zijn; het niet toegeven aan druk of verleiding.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính không thể khuất phục, tính bất khuất, tinh thần kiên cường.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De onverzettelijkheid van de verzetsstrijders was bewonderenswaardig."

    "Tinh thần bất khuất của những chiến sĩ kháng chiến thật đáng ngưỡng mộ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de lafheid(sự hèn nhát) de zwakheid(sự yếu đuối)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'onverzettelijkheid' là một danh từ giống đực/giống cái, vì vậy nó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'onverzettelijkheid' có thể là 'onverzettelijkheden'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de onverzettelijkheid
De onverzettelijkheid van de activist inspireerde velen.
(Sự kiên định của nhà hoạt động đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)
Số nhiều geen meervoud
Omdat het een abstract begrip is, heeft 'onverzettelijkheid' geen meervoud.
(Vì nó là một khái niệm trừu tượng, 'onverzettelijkheid' không có dạng số nhiều.)
Thể giảm nhẹ geen verkleinwoord
Het woord 'onverzettelijkheid' heeft geen verkleinwoord omdat het een abstract begrip is.
(Từ 'onverzettelijkheid' không có dạng giảm nhẹ vì nó là một khái niệm trừu tượng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De onverzettelijkheid van Nelson Mandela om voor zijn idealen te vechten, was bewonderenswaardig."

    "Sự kiên định của Nelson Mandela trong việc đấu tranh cho lý tưởng của mình thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Het museum heeft een grote collectie schilderijen. De schilderijen zijn erg oud."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập tranh lớn. Những bức tranh rất cũ."

  • "Omdat hij zo moe was, ging hij vroeg naar bed. (Bijzin: Động từ 'was' xuống cuối, V2-regel: 'ging' là động từ thứ 2 trong mệnh đề chính)"

    "Bởi vì anh ấy rất mệt, anh ấy đã đi ngủ sớm. (Câu phụ: Động từ 'was' xuống cuối, Quy tắc V2: 'ging' là động từ thứ 2 trong mệnh đề chính)"