de vastberadenheid
/vɑstbəˈraːdənhɛit/
quyết tâm đạt được bằng nỗ lực
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "de vastberadenheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een vast voornemen, oplossing of resultaat dat is bereikt door inspanning, vaardigheid of doorzettingsvermogen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một quyết tâm, sự giải quyết vấn đề hoặc kết quả đạt được xứng đáng thông qua nỗ lực, kỹ năng hoặc sự kiên trì.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Haar vastberadenheid om te slagen was bewonderenswaardig."
"Sự quyết tâm thành công của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' thường được sử dụng cho các danh từ chung chung hoặc trừu tượng. Để biết chính xác danh từ nào đi với 'de' hoặc 'het', bạn nên tra từ điển. Số nhiều của 'vastberadenheid' thường không được sử dụng.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de vastberadenheid | Haar vastberadenheid om te slagen was bewonderenswaardig. (Sự quyết tâm thành công của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.) |
| Số nhiều | de vastberadenheden | De vastberadenheden van de studenten werden beloond met succes. (Những quyết tâm của các sinh viên đã được đền đáp bằng thành công.) |
| Thể giảm nhẹ | het vastberadenheidje | Met een klein vastberadenheidje kun je al veel bereiken. (Chỉ với một chút quyết tâm nhỏ, bạn đã có thể đạt được rất nhiều.) |
