de stevigheid
Định nghĩa "de stevigheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De eigenschap of hoedanigheid van stevig te zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của sự rắn chắc, vững chắc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De stevigheid van de constructie is essentieel voor de veiligheid."
"Sự vững chắc của công trình là điều cần thiết cho sự an toàn."
"We moeten de stevigheid van de brug testen voordat we hem openstellen voor verkeer."
"Chúng ta cần kiểm tra sự vững chắc của cây cầu trước khi cho phép giao thông qua lại."
"De stevigheid van de fundering bepaalt hoe lang het gebouw zal meegaan."
"Sự vững chắc của móng quyết định tuổi thọ của tòa nhà."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de' (de-woord). Số nhiều của 'de stevigheid' là 'de stevigheden'. Từ này diễn tả trạng thái hoặc phẩm chất vững chắc, kiên cố, không dễ bị lung lay hay đổ vỡ.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de stevigheid | De stevigheid van de brug is essentieel voor de veiligheid. (Độ vững chắc của cây cầu là yếu tố cần thiết cho sự an toàn.) |
| Số nhiều | de stevigheden | De verschillende stevigheden van de materialen werden getest. (Độ vững chắc khác nhau của các vật liệu đã được kiểm tra.) |
| Thể giảm nhẹ | het stevigheidje | Een klein stevigheidje kan al een groot verschil maken. (Một chút vững chắc nhỏ cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De stevigheid van de brug is belangrijk voor de veiligheid. (Woordenschat)"
"Độ vững chắc của cây cầu rất quan trọng cho sự an toàn. (Từ vựng)"
-
"De auto is rood. Het huis is groot. (Lidwoorden)"
"Chiếc xe hơi màu đỏ. Ngôi nhà thì lớn. (Mạo từ)"
-
"Ik weet dat hij morgen zal aankomen. (Bijzin - Động từ ở cuối câu)"
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai. (Mệnh đề phụ - Động từ ở cuối câu)"
