(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de storting
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tài chính, Địa chất, Ngân hàng

de storting

/də ˈstɔrtɪŋ/
tiền gửi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de storting" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een geldbedrag dat op een bankrekening wordt geplaatst om rente te verdienen of veilig te bewaren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khoản tiền được đặt hoặc giữ trong tài khoản ngân hàng, thường là để kiếm lãi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb een storting gedaan op mijn spaarrekening."

    "Tôi đã gửi một khoản tiền vào tài khoản tiết kiệm của mình."

  • "De storting moet binnen drie dagen na de factuurdatum plaatsvinden."

    "Việc gửi tiền phải được thực hiện trong vòng ba ngày kể từ ngày lập hóa đơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de inleg(khoản tiền nộp vào, tiền vốn) de depositie(sự ký thác, sự gửi gắm)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều của 'de storting' là 'de stortingen'. Cần phân biệt với 'de inleg' (khoản tiền nộp vào, ví dụ như tiền vốn đầu tư).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de storting
De storting op mijn rekening is vandaag gedaan.
(Khoản tiền gửi vào tài khoản của tôi đã được thực hiện hôm nay.)
Số nhiều de stortingen
De stortingen werden automatisch verwerkt.
(Các khoản tiền gửi đã được xử lý tự động.)
Thể giảm nhẹ het stortinkje
Ik heb een klein stortinkje gedaan om mijn vriend te helpen.
(Tôi đã thực hiện một khoản tiền gửi nhỏ để giúp bạn tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De storting van €500 is gisteren op mijn rekening bijgeschreven."

    "Khoản tiền gửi 500€ đã được ghi có vào tài khoản của tôi ngày hôm qua."

  • "Op de eerste plaats wil ik je bedanken, ten tweede is er nog een belangrijk punt te bespreken, en ten derde moeten we de planning finaliseren."

    "Đầu tiên, tôi muốn cảm ơn bạn, thứ hai, có một điểm quan trọng khác cần thảo luận, và thứ ba, chúng ta cần hoàn thiện kế hoạch."

  • "Omdat ik vroeg op moet staan, ga ik vroeg naar bed."

    "Bởi vì tôi phải dậy sớm, tôi sẽ đi ngủ sớm."

Mạo từ De và Het
  • "De storting van €500 is vandaag op mijn rekening bijgeschreven. (de storting - từ vựng)"

    "Khoản tiền gửi €500 đã được ghi có vào tài khoản của tôi hôm nay. (de storting - từ vựng)"

  • "Het museum is erg populair, omdat het veel interessante kunstwerken heeft. (het museum - mạo từ 'het', bijzin với 'omdat', động từ 'heeft' ở cuối câu)"

    "Bảo tàng rất nổi tiếng, bởi vì nó có nhiều tác phẩm nghệ thuật thú vị. (het museum - mạo từ 'het', câu phụ với 'omdat', động từ 'heeft' ở cuối câu)"

  • "Ik maak morgen de taken af. (afmaken - động từ tách, V2-regel: 'maak' ở vị trí thứ 2)"

    "Tôi sẽ hoàn thành các nhiệm vụ vào ngày mai. (afmaken - động từ tách, V2-regel: 'maak' ở vị trí thứ 2)"