de teleurstelling
Định nghĩa "de teleurstelling" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het gevoel of de gebeurtenis die teleurstelling veroorzaakt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thất vọng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij voelde een diepe teleurstelling toen hij hoorde dat zijn aanvraag was afgewezen."
"Anh ấy cảm thấy thất vọng sâu sắc khi nghe tin đơn đăng ký của mình bị từ chối."
"De wedstrijd eindigde in een teleurstelling voor het thuisteam."
"Trận đấu kết thúc trong sự thất vọng đối với đội chủ nhà."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'teleurstellingen'. Từ này diễn tả cảm giác hoặc sự kiện gây ra sự thất vọng.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de teleurstelling | De teleurstelling was groot toen bleek dat de winkel gesloten was. (Sự thất vọng rất lớn khi phát hiện ra cửa hàng đã đóng cửa.) |
| Số nhiều | de teleurstellingen | We hebben veel teleurstellingen moeten verwerken dit jaar. (Chúng tôi đã phải vượt qua nhiều thất vọng trong năm nay.) |
| Thể giảm nhẹ | het teleurstellinkje | Het kleine cadeautje maakte het teleurstellinkje van de verloren wedstrijd goed. (Món quà nhỏ xoa dịu nỗi thất vọng nhỏ vì trận thua.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De uitslag van de wedstrijd was een grote teleurstelling voor het hele team, want ze hadden zo hard getraind."
"Kết quả trận đấu là một sự thất vọng lớn cho cả đội, bởi vì họ đã tập luyện rất chăm chỉ."
-
"Ik heb drie boeken gekocht en mijn zus heeft er vier gekocht. Daarna heb ik de tweede verdieping op de trap bereikt."
"Tôi đã mua ba quyển sách và em gái tôi đã mua bốn quyển. Sau đó, tôi đã lên đến tầng hai trên cầu thang."
-
"Omdat het regent, blijf ik thuis. Ik maak de deur open."
"Bởi vì trời mưa, tôi ở nhà. Tôi mở cửa ra."
-
"Na de wedstrijd was de teleurstelling groot toen bleek dat ze hadden verloren."
"Sau trận đấu, sự thất vọng rất lớn khi họ biết rằng họ đã thua."
-
"De nieuwe laptop is erg snel, maar het scherm is te klein."
"Laptop mới rất nhanh, nhưng màn hình lại quá nhỏ."
-
"Ik weet dat hij opbelt zodra hij klaar is met werken. (Scheidbare werkwoorden)"
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ gọi ngay khi anh ấy làm xong việc. (Động từ tách)"
