(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de tegenzin
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tâm lý học, Hành vi

de tegenzin

/tɛɣə(n)ˈzɪn/
sự miễn cưỡng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de tegenzin" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gevoel van onwilligheid of gebrek aan enthousiasme om iets te doen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thiếu sẵn lòng hoặc nhiệt tình; sự miễn cưỡng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij deed het met tegenzin."

    "Anh ấy làm việc đó một cách miễn cưỡng."

  • "Er was enige tegenzin om mee te werken aan het project."

    "Có một số miễn cưỡng khi tham gia dự án."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de onwil(sự không sẵn lòng) de aversie(sự ác cảm)

Trái nghĩa

het enthousiasme(sự nhiệt tình) de bereidwilligheid(sự sẵn lòng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'tegenzin' là 'de'. Số nhiều của 'tegenzin' thường không được sử dụng. 'Tegenzin' diễn tả sự miễn cưỡng, thiếu nhiệt tình hơn là sự từ chối thẳng thừng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de tegenzin
Ik voelde een tegenzin om naar mijn werk te gaan.
(Tôi cảm thấy miễn cưỡng khi phải đi làm.)
Số nhiều de tegenzinnen
De tegenzinnen overwonnen hem, en hij bleef thuis.
(Sự miễn cưỡng đã chế ngự anh ta, và anh ta ở nhà.)
Thể giảm nhẹ het tegenzinnetje
Met een klein tegenzinnetje begon ze aan de klus.
(Với một chút miễn cưỡng, cô ấy bắt đầu công việc.)