de tegenzin
/tɛɣə(n)ˈzɪn/
sự miễn cưỡng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de tegenzin" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een gevoel van onwilligheid of gebrek aan enthousiasme om iets te doen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thiếu sẵn lòng hoặc nhiệt tình; sự miễn cưỡng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij deed het met tegenzin."
"Anh ấy làm việc đó một cách miễn cưỡng."
"Er was enige tegenzin om mee te werken aan het project."
"Có một số miễn cưỡng khi tham gia dự án."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'tegenzin' là 'de'. Số nhiều của 'tegenzin' thường không được sử dụng. 'Tegenzin' diễn tả sự miễn cưỡng, thiếu nhiệt tình hơn là sự từ chối thẳng thừng.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de tegenzin | Ik voelde een tegenzin om naar mijn werk te gaan. (Tôi cảm thấy miễn cưỡng khi phải đi làm.) |
| Số nhiều | de tegenzinnen | De tegenzinnen overwonnen hem, en hij bleef thuis. (Sự miễn cưỡng đã chế ngự anh ta, và anh ta ở nhà.) |
| Thể giảm nhẹ | het tegenzinnetje | Met een klein tegenzinnetje begon ze aan de klus. (Với một chút miễn cưỡng, cô ấy bắt đầu công việc.) |
