het enthousiasme
Định nghĩa "het enthousiasme" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De sterke sympathie of genegenheid die iemand voelt voor iets of iemand; de geestdrift.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thích thú nhiệt tình; sự hăng hái, hứng khởi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het enthousiasme van de studenten voor het project was aanstekelijk."
"Sự nhiệt tình của sinh viên đối với dự án thật dễ lây lan."
"Met veel enthousiasme begon hij aan zijn nieuwe baan."
"Với rất nhiều sự nhiệt tình, anh ấy bắt đầu công việc mới của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống trung (onzijdig), nên mạo từ đi kèm là 'het'. Số nhiều là 'de enthousiasmes'. Từ này diễn tả một trạng thái cảm xúc tích cực, sự hào hứng mạnh mẽ đối với một điều gì đó.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het enthousiasme | Het enthousiasme van de kinderen was aanstekelijk. (Sự nhiệt tình của bọn trẻ thật dễ lây lan.) |
| Số nhiều | de enthousiasmes | De enthousiasmes van de nieuwe medewerkers zijn groot. (Sự nhiệt tình của các nhân viên mới rất lớn.) |
| Thể giảm nhẹ | het enthousiasmetje | Een klein enthousiasmetje kan al veel verschil maken. (Một chút nhiệt tình nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het enthousiasme van de kinderen tijdens het Sinterklaasfeest was aanstekelijk."
"Sự nhiệt tình của bọn trẻ trong lễ hội Sinterklaas thật dễ lây lan."
-
"De directeur sprak met veel enthousiasme over de nieuwe plannen voor het bedrijf."
"Giám đốc đã nói với rất nhiều sự nhiệt tình về các kế hoạch mới cho công ty."
-
"Een klein huis is een huisje. Een klein glas is een glaasje. Een klein boek is een boekje."
"Một ngôi nhà nhỏ là một ngôi nhà xinh xắn (huisje). Một chiếc ly nhỏ là một chiếc ly nhỏ xinh (glaasje). Một cuốn sách nhỏ là một cuốn sách nhỏ xinh (boekje)."
