(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de terughoudendheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Ngôn ngữ học

de terughoudendheid

/tərˈɣɔydəntɦɛit/
tính ít nói
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de terughoudendheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat of kwaliteit van het gewoonlijk discreet of stil zijn; niet graag pratend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc kín đáo hoặc im lặng một cách thường xuyên; không thích trò chuyện.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn terughoudendheid maakte het moeilijk om te weten wat hij dacht."

    "Sự ít nói của anh ấy khiến chúng tôi khó biết anh ấy đang nghĩ gì."

  • "Ze toonde veel terughoudendheid bij het delen van persoonlijke informatie."

    "Cô ấy thể hiện sự kín đáo khi chia sẻ thông tin cá nhân."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de praatziekte(tính nói nhiều) het extravert zijn(sự hướng ngoại)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của nó là 'terughoudendheden'. Từ này diễn tả trạng thái hoặc phẩm chất của việc giữ kẽ, kín đáo, ít nói. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để mô tả tính cách hoặc hành vi.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de terughoudendheid
Zijn terughoudendheid verbaasde me.
(Sự dè dặt của anh ấy làm tôi ngạc nhiên.)
Số nhiều de terughoudendheden
De terughoudendheden van de politici waren duidelijk.
(Sự dè dặt của các chính trị gia là rõ ràng.)
Thể giảm nhẹ het terughoudendheidje
Een klein terughoudendheidje kan soms geen kwaad.
(Một chút dè dặt đôi khi có thể không gây hại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De terughoudendheid van de nieuwe werknemer was duidelijk te merken tijdens de vergadering, want hij zei bijna niets."

    "Sự dè dặt của nhân viên mới thể hiện rõ trong cuộc họp, vì anh ấy hầu như không nói gì."

  • "Het boek dat ik gisteren heb gekocht, is erg interessant. (Lidwoord 'het' en bijzin met 'dat', werkwoord 'heb gekocht' aan het einde)"

    "Cuốn sách mà tôi đã mua ngày hôm qua rất thú vị. (Mạo từ 'het' và mệnh đề phụ với 'dat', động từ 'heb gekocht' ở cuối câu)"

  • "Ik ruim de kamer op. Ik ruim vandaag de kamer op. (Scheidbaar werkwoord 'opruimen' - V2-regel)"

    "Tôi dọn dẹp phòng. Hôm nay tôi dọn dẹp phòng. (Động từ tách 'opruimen' - Quy tắc V2)"

Số nhiều của danh từ
  • "De terughoudendheid van de politicus tijdens het debat was opvallend."

    "Sự dè dặt của chính trị gia trong cuộc tranh luận thật đáng chú ý."

  • "Zijn terughoudendheid om nieuwe mensen te ontmoeten komt voort uit eerdere slechte ervaringen."

    "Sự dè dặt của anh ấy khi gặp gỡ những người mới xuất phát từ những trải nghiệm tồi tệ trước đây."

  • "Haar terughoudendheid in het uiten van haar mening werd vaak verkeerd begrepen als onverschilligheid."

    "Sự dè dặt của cô ấy trong việc bày tỏ ý kiến thường bị hiểu nhầm là sự thờ ơ."