(Vị trí top_banner)
Hình minh họa discreet
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Giao tiếp xã hội, Đạo đức

discreet

[disˈkreːt]
kín đáo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "discreet" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voorzichtig en bedachtzaam in woordkeuze of gedrag, vooral om te voorkomen dat men beledigt of om een voordeel te behalen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thận trọng và kín đáo trong lời nói hoặc hành động, đặc biệt để tránh gây xúc phạm hoặc để đạt được lợi thế.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij gaf de informatie discreet door aan zijn superieur."

    "Anh ấy đã kín đáo chuyển thông tin cho cấp trên của mình."

  • "Ze gedroeg zich discreet tijdens het evenement, zonder de aandacht op zichzelf te vestigen."

    "Cô ấy cư xử kín đáo trong suốt sự kiện, không thu hút sự chú ý về mình."

  • "Het is belangrijk om discreet te zijn over gevoelige zaken."

    "Điều quan trọng là phải kín đáo về những vấn đề nhạy cảm."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'discreet' trong tiếng Hà Lan là một tính từ, không cần dùng mạo từ 'de' hoặc 'het'. Nó dùng để miêu tả thái độ cẩn trọng, kín đáo, không phô trương, thường là để giữ bí mật hoặc tránh gây khó chịu cho người khác. Sắc thái nghĩa gần giống với 'thận trọng' hoặc 'kín đáo' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh vào sự tế nhị và giữ gìn hình ảnh hoặc thông tin.

Ngữ pháp (Grammatica)