(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de terugtrekking
B2
zelfstandig naamwoord B2 Kinh tế, Tài chính, Quân sự

de terugtrekking

/təˈrʏktrekɪŋ/
điểm rút lui
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de terugtrekking" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het punt of stadium waarop iets wordt teruggetrokken of beëindigd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vị trí hoặc giai đoạn cụ thể tại đó một cái gì đó được loại bỏ hoặc chấm dứt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De troepen begonnen aan hun terugtrekking uit het gebied."

    "Quân đội bắt đầu rút lui khỏi khu vực."

  • "Het bedrijf kondigde de terugtrekking van hun product aan na negatieve feedback."

    "Công ty thông báo rút sản phẩm sau phản hồi tiêu cực."

  • "Na lang onderhandelen, besloot hij tot een terugtrekking uit het project."

    "Sau một thời gian dài đàm phán, anh ấy đã quyết định rút khỏi dự án."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de aftocht(sự rút quân, sự rút lui) de terugtocht(sự rút lui, sự quay về)

Trái nghĩa

de opmars(sự tiến lên, cuộc hành quân) de aanval(sự tấn công)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'terugtrekking' sử dụng mạo từ 'de'. Số nhiều của 'terugtrekking' là 'terugtrekkingen'. Từ này mang nghĩa 'sự rút lui', thường dùng trong các bối cảnh quân sự, kinh doanh hoặc khi rút khỏi một thỏa thuận/tình huống.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de terugtrekking
De terugtrekking van de troepen was een complex proces.
(Việc rút quân là một quá trình phức tạp.)
Số nhiều de terugtrekkingen
De terugtrekkingen verliepen niet altijd vreedzaam.
(Các cuộc rút lui không phải lúc nào cũng diễn ra hòa bình.)
Thể giảm nhẹ het terugtrekkinkje
Na het terugtrekkinkje kon iedereen weer doorwerken.
(Sau khi rút lui một chút, mọi người có thể tiếp tục làm việc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De terugtrekking van de troepen uit het gebied was een strategische beslissing."

    "Việc rút quân khỏi khu vực là một quyết định chiến lược."

  • "Ik heb twee broers en één zus. Mijn oudste broer is de vijfde van de maand jarig."

    "Tôi có hai anh trai và một em gái. Anh trai lớn nhất của tôi sinh ngày mùng 5 của tháng."

  • "Omdat het regent, ga ik vandaag niet naar buiten. Ik ruim de kamer op."

    "Vì trời mưa, hôm nay tôi không ra ngoài. Tôi dọn dẹp phòng."

Số nhiều của danh từ
  • "De terugtrekking van de troepen uit Afghanistan was een complexe operatie."

    "Việc rút quân khỏi Afghanistan là một chiến dịch phức tạp."

  • "Na de terugtrekking van de subsidie, moest het project worden stopgezet."

    "Sau khi rút lại khoản trợ cấp, dự án đã phải dừng lại."

  • "De terugtrekking van het bedrijf uit de markt zorgde voor veel onrust."

    "Việc công ty rút khỏi thị trường đã gây ra rất nhiều bất ổn."