(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beëindigd
B2
adjectief B2 General

beëindigd

[bəˈɛɪ̯ndɪχt]
đã bị chấm dứt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "beëindigd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gestopt; voltooid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã kết thúc; đã chấm dứt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het contract is beëindigd wegens wanbetaling."

    "Hợp đồng đã bị chấm dứt do không thanh toán."

  • "De samenwerking is abrupt beëindigd."

    "Sự hợp tác đã bị chấm dứt đột ngột."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

lopend(đang diễn ra) doorlopend(liên tục, không ngừng) lopende(đang diễn ra)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ (verleden deelwoord) của động từ 'beëindigen' (chấm dứt). Khi dùng như tính từ, nó thường đứng sau động từ 'zijn' hoặc 'worden' để diễn tả trạng thái đã bị chấm dứt. Ví dụ: Het contract is beëindigd (Hợp đồng đã bị chấm dứt). Nó có thể đứng trước danh từ nhưng ít phổ biến hơn và thường cần mạo từ phù hợp. Ví dụ: een beëindigde relatie (một mối quan hệ đã chấm dứt).

Ngữ pháp (Grammatica)