(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de aanval
B1
zelfstandig naamwoord B1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

de aanval

/ˈaːnˌfɑl/
bài công kích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de aanval" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een verbale aanval, een scherpe, hevige kritiek gericht op iemand of iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bài công kích, chỉ trích gay gắt, dữ dội bằng lời nói nhắm vào ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politieke partij lanceerde een felle aanval op het beleid van de regering."

    "Đảng chính trị đã phát động một bài công kích gay gắt vào chính sách của chính phủ."

  • "Zijn boek was een scherpe aanval op de gevestigde orde."

    "Cuốn sách của ông là một bài công kích mạnh mẽ vào trật tự hiện có."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de kritiek(sự phê bình, chỉ trích) het verwijt(sự trách móc, đổ lỗi) de aanval(sự tấn công)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'aanvallen'. 'Aanval' được dùng để chỉ một hành động tấn công, cả về nghĩa đen (tấn công quân sự) và nghĩa bóng (tấn công bằng lời nói, chỉ trích). Trong trường hợp này, nó tương đương với 'bài công kích' với ý nghĩa chỉ trích gay gắt.

So sánh:
- 'de aanval' (tấn công, công kích)
- 'de kritiek' (sự phê bình, chỉ trích nói chung)
- 'het verwijt' (sự trách móc, đổ lỗi)

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de aanval
De aanval van het leger was succesvol.
(Cuộc tấn công của quân đội đã thành công.)
Số nhiều de aanvallen
De aanvallen op de stad werden heviger.
(Các cuộc tấn công vào thành phố trở nên dữ dội hơn.)
Thể giảm nhẹ het aanvalletje
Het was maar een klein aanvalletje.
(Đó chỉ là một cuộc tấn công nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De politicus pareerde de aanval van de oppositie met een slimme repliek."

    "Chính trị gia đỡ đòn tấn công của phe đối lập bằng một lời đáp thông minh."

  • "Het kind speelt met de ballen in de tuin. (kind -> kinderen/ballen)"

    "Đứa trẻ chơi với những quả bóng trong vườn. (đứa trẻ -> những đứa trẻ/những quả bóng)"

  • "Ik ruim de kamer morgen op."

    "Tôi dọn dẹp phòng vào ngày mai."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De politicus pareerde de aanval van de oppositie met een slimme redevoering."

    "Chính trị gia đỡ đòn tấn công từ phe đối lập bằng một bài diễn văn thông minh."

  • "Ik drink graag een kopje koffie in de ochtend. Het kleine huisje is erg gezellig."

    "Tôi thích uống một tách cà phê vào buổi sáng. Ngôi nhà nhỏ nhắn rất ấm cúng."

  • "Hij maakt de oefeningen thuis af. Wij kijken naar de film op televisie."

    "Anh ấy hoàn thành các bài tập ở nhà. Chúng tôi xem phim trên tivi."