(Vị trí top_banner)
Hình minh họa teruggetrokken
B1
voltooid deelwoord B1 Tổng quát

teruggetrokken

/təˈrʏx.ɣəˌtrɔ.kə(n)/
rút lui
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "teruggetrokken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het voltooid deelwoord van 'terugtrekken': zich terugtrekken uit een vijandelijke macht als gevolg van hun aanval of na een nederlaag.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'retreat': rút lui khỏi lực lượng địch do sự tiến công của chúng hoặc sau khi thua trận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het leger had zich teruggetrokken na de zware verliezen."

    "Quân đội đã rút lui sau những thiệt hại nặng nề."

  • "De troepen waren teruggetrokken naar een veiliger positie."

    "Các đội quân đã được rút lui về một vị trí an toàn hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

zich terugtrekken(rút lui) wijken(rút lui, nhường bước)

Trái nghĩa

aanvallen(tấn công) oprukken(tiến lên)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'terugtrekken' (rút lui). Động từ 'terugtrekken' là một động từ tách được (scheidbaar werkwoord). Trong thì quá khứ hoàn thành (voltooid verleden tijd), tiền tố 'terug' sẽ nằm giữa trợ động từ 'hebben/zijn' và phần còn lại của động từ. Ví dụ: 'Hij heeft zich teruggetrokken' (Anh ấy đã rút lui).

Ngữ pháp (Grammatica)