(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de toename
B1
zelfstandig naamwoord B1 Toán học, Khoa học máy tính, Kinh tế, Tổng quát

de toename

/tuˈnaːmə/
sự gia tăng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de toename" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een stijging in hoeveelheid, aantal, of intensiteit.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tăng lên, sự gia tăng, đặc biệt là một trong một chuỗi các sự bổ sung thường xuyên.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er is een toename van het aantal studenten dit jaar."

    "Có sự gia tăng số lượng sinh viên năm nay."

  • "De toename van de temperatuur is zorgwekkend."

    "Sự gia tăng nhiệt độ đáng lo ngại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de stijging(sự tăng lên) de groei(sự phát triển)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của từ này là 'de'. Số nhiều của 'toename' là 'toenames'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de toename
De toename van het aantal studenten is opmerkelijk.
(Sự gia tăng số lượng sinh viên là đáng chú ý.)
Số nhiều de toenames
De toenames in de verkoopcijfers zijn een positief teken.
(Sự gia tăng trong doanh số bán hàng là một dấu hiệu tích cực.)
Thể giảm nhẹ het toenametje
Een klein toenametje in temperatuur kan al een groot verschil maken.
(Một sự gia tăng nhỏ về nhiệt độ cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De toename van het aantal studenten in Amsterdam is significant dit jaar."

    "Sự gia tăng số lượng sinh viên ở Amsterdam là đáng kể trong năm nay."

  • "Het kind speelt in de tuin. De kinderen spelen in de tuin. (Enkelvoud vs. Meervoud)"

    "Đứa trẻ chơi trong vườn. Những đứa trẻ chơi trong vườn. (Số ít vs. Số nhiều)"

  • "Ik denk dat hij morgen naar huis gaat. Morgen ga ik naar de markt. (V2 in hoofdzin, einde in bijzin)."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ về nhà vào ngày mai. Ngày mai tôi sẽ đi chợ. (V2 trong mệnh đề chính, cuối câu trong mệnh đề phụ)."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De toename van het aantal studenten is opmerkelijk dit jaar."

    "Sự gia tăng số lượng sinh viên trong năm nay là đáng chú ý."

  • "Ik drink een kopje koffie in plaats van een grote kop."

    "Tôi uống một tách cà phê nhỏ thay vì một tách lớn."

  • "Geef mij maar een klein beetje suiker in mijn thee, een suikertje."

    "Cho tôi một chút đường vào trà, một chút đường thôi."