(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de groei
A2
zelfstandig naamwoord A2 Kinh tế

de groei

/ɣruj/
sự tăng trưởng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de groei" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het groter worden of toenemen in omvang, aantal, kracht, intensiteit, enz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự cải thiện, tăng trưởng hoặc sự đổi chiều đi lên của một cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De economische groei is dit jaar sterk gedaald."

    "Tăng trưởng kinh tế đã giảm mạnh trong năm nay."

  • "We zien een duidelijke groei in het aantal aanmeldingen."

    "Chúng tôi thấy sự tăng trưởng rõ rệt về số lượng đơn đăng ký."

  • "De groei van een kind is een fascinerend proces."

    "Sự phát triển của một đứa trẻ là một quá trình kỳ diệu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de krimp(sự thu hẹp, sự suy giảm) de achteruitgang(sự suy thoái, sự thụt lùi)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' đi kèm với danh từ 'groei'. Số nhiều là 'groei'. Từ này diễn tả sự phát triển, tăng trưởng về nhiều mặt, có thể là vật chất, kinh tế, sức khỏe, hoặc sự phát triển về mặt tinh thần, kỹ năng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de groei
De groei van de economie is gestabiliseerd.
(Sự tăng trưởng của nền kinh tế đã ổn định.)
Số nhiều de groeien
De groeien in de tuin zijn dit jaar spectaculair.
(Sự tăng trưởng trong vườn năm nay thật ngoạn mục.)
Thể giảm nhẹ het groeietje
Een groeietje van een paar procent is al genoeg.
(Một sự tăng trưởng nhỏ chỉ vài phần trăm thôi cũng là đủ rồi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De groei van de economie is dit jaar erg sterk."

    "Sự tăng trưởng của nền kinh tế năm nay rất mạnh mẽ."

  • "Het kind speelt in de tuin. -> De kinderen spelen in de tuin."

    "Đứa trẻ chơi trong vườn. -> Những đứa trẻ chơi trong vườn."

  • "Ik ruim de kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng."