(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de verbetering
A2
zelfstandig naamwoord A2 Tổng quát

de verbetering

/də vərˈbeːtərɪŋ/
sự cải thiện
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de verbetering" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces van beter worden of beter maken. Vooruitgang.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự cải thiện, sự tiến bộ; hành động hoặc quá trình cải thiện.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er is een duidelijke verbetering te zien in zijn prestaties."

    "Có thể thấy sự cải thiện rõ rệt trong thành tích của anh ấy."

  • "De verbetering van de wegen zal veel tijd kosten."

    "Việc cải thiện những con đường này sẽ tốn nhiều thời gian."

  • "We werken aan de verbetering van onze klantenservice."

    "Chúng tôi đang nỗ lực cải thiện dịch vụ khách hàng của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de vooruitgang(sự tiến bộ) de opmars(sự tiến lên, sự phát triển)

Trái nghĩa

de verslechtering(sự suy giảm, sự tệ đi) de achteruitgang(sự suy thoái, sự thụt lùi)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'verbeteringen'. Từ này có nghĩa là sự cải thiện, sự tiến bộ trong tiếng Việt. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh, từ cải thiện kỹ năng, tình hình, đến cải thiện chất lượng sản phẩm.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de verbetering
De verbetering van de luchtkwaliteit is essentieel voor onze gezondheid.
(Việc cải thiện chất lượng không khí là rất cần thiết cho sức khỏe của chúng ta.)
Số nhiều de verbeteringen
Er zijn veel verbeteringen in het nieuwe model vergeleken met het oude model.
(Có rất nhiều cải tiến trong mẫu xe mới so với mẫu xe cũ.)
Thể giảm nhẹ het verbeterinkje
Een klein verbeterinkje kan al een groot verschil maken.
(Một cải tiến nhỏ cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)