(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zichtbaar
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tổng quát

zichtbaar

'zɪxtbar
có thể nhìn thấy
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zichtbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

in staat om gezien te worden; waarneembaar met het oog

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể nhìn thấy được; có thể nhận thấy bằng mắt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De maan is zichtbaar door de wolken."

    "Mặt trăng có thể nhìn thấy qua những đám mây."

  • "De resultaten van het onderzoek zijn nu zichtbaar."

    "Kết quả của nghiên cứu bây giờ có thể nhìn thấy được."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ trong tiếng Hà Lan thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, nhưng trong trường hợp này, 'zichtbaar' thường đứng sau động từ như 'zijn' (là) hoặc 'worden' (trở nên). Ví dụ: 'De sterren zijn zichtbaar.' (Các ngôi sao có thể nhìn thấy được.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De maan is 's nachts vaak zichtbaar."

    "Mặt trăng thường có thể nhìn thấy được vào ban đêm."

  • "Het zichtbare resultaat van zijn harde werk is indrukwekkend."

    "Kết quả hữu hình từ sự chăm chỉ của anh ấy rất ấn tượng."

  • "Een zichtbare fout kan leiden tot grote problemen."

    "Một lỗi có thể nhìn thấy có thể dẫn đến các vấn đề lớn."