uitgegeven
/ˈœytɣəˌɣeːvən/
được ban hành
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "uitgegeven" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het voltooid deelwoord van 'uitgeven': officieel produceren of verspreiden; afkomstig zijn van; verstrekken of uitvaardigen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'issue': chính thức tạo ra hoặc phân phối cái gì đó; xuất phát từ; cung cấp hoặc ban hành.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De boeken zijn uitgegeven door een bekende uitgeverij."
"Những cuốn sách được xuất bản bởi một nhà xuất bản nổi tiếng."
"Er is veel geld uitgegeven aan het project."
"Rất nhiều tiền đã được chi cho dự án này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Là dạng quá khứ phân từ của động từ 'uitgeven'. Động từ 'uitgeven' có nghĩa là xuất bản, phát hành, hoặc chi tiêu. Dạng quá khứ phân từ 'uitgegeven' thường được dùng trong thì hoàn thành.
