de uitgestrektheid
/œy̯tˈxɛstrɛktɦɛit/
sự bao la
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "de uitgestrektheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De zeer grote omvang of het grote bereik van iets; de immensiteit.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kích thước hoặc phạm vi cực kỳ lớn của một cái gì đó; sự bao la, sự rộng lớn, sự mênh mông.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De uitgestrektheid van de woestijn was overweldigend."
"Sự bao la của sa mạc thật choáng ngợp."
"De uitgestrektheid van zijn kennis is indrukwekkend."
"Sự bao la trong kiến thức của anh ấy thật ấn tượng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'uitgestrektheid' là 'de'. Danh từ này thường được dùng để chỉ một không gian rộng lớn hoặc một khái niệm trừu tượng về sự vô hạn.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de uitgestrektheid | De uitgestrektheid van de woestijn was overweldigend. (Sự rộng lớn của sa mạc thật choáng ngợp.) |
| Số nhiều | de uitgestrektheden | De uitgestrektheden van het landschap varieerden van vlakke velden tot heuvelachtige gebieden. (Sự rộng lớn của cảnh quan thay đổi từ những cánh đồng bằng phẳng đến những vùng đồi núi.) |
| Thể giảm nhẹ | het uitgestrektheidje | Een klein uitgestrektheidje groen in de stad kan al een groot verschil maken. (Một khoảng không gian xanh nhỏ trong thành phố cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Số nhiều của danh từ
-
"De uitgestrektheid van de Sahara is adembenemend."
"Sự rộng lớn của sa mạc Sahara thật đáng kinh ngạc."
-
"We verloren ons in de uitgestrektheid van het heelal."
"Chúng ta lạc lõng trong sự bao la của vũ trụ."
-
"De uitgestrektheid van het landschap maakte een diepe indruk op me."
"Sự rộng lớn của phong cảnh đã gây ấn tượng sâu sắc với tôi."
