(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uiten
B1
werkwoord B1 Ngôn ngữ học

uiten

/ˈœytə(n)/
bày tỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uiten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Woordenboek van het Nederlands

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Diễn tả, bày tỏ, thể hiện một cảm xúc, ý kiến, hoặc sự thật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij uitte zijn ongenoegen over de situatie."

    "Anh ấy đã bày tỏ sự bất mãn của mình về tình hình."

  • "Ze durfde haar ware gevoelens niet te uiten."

    "Cô ấy không dám bày tỏ cảm xúc thật của mình."

  • "De kunstenaar uit zijn emoties via zijn schilderijen."

    "Nghệ sĩ bày tỏ cảm xúc của mình thông qua những bức tranh."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'uiten' mang nghĩa là bày tỏ, thể hiện (ý kiến, cảm xúc). Trong tiếng Hà Lan, 'uiten' là một động từ nguyên thể. Khi chia động từ theo các ngôi và thì, nó sẽ thay đổi. Ví dụ, ở ngôi thứ nhất số ít hiện tại là 'ik uit', ngôi thứ ba số ít là 'hij/zij/het uit'. Động từ này không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) uiten
Hij probeert zijn gevoelens te uiten.
(Anh ấy cố gắng bày tỏ cảm xúc của mình.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) uit
Ik uit mijn mening over de kwestie.
(Tôi bày tỏ ý kiến của mình về vấn đề này.)
Past Simple (quá khứ đơn) uitte
Hij uitte zijn bezorgdheid over de situatie.
(Anh ấy bày tỏ sự lo lắng về tình hình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geuit
Zijn kritiek werd openlijk geuit.
(Lời chỉ trích của anh ấy đã được công khai.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Hij begon zijn frustraties te uiten over de trage service."

    "Anh ấy bắt đầu bày tỏ sự thất vọng của mình về dịch vụ chậm chạp."

  • "Het is belangrijk je mening te uiten, zelfs als het niet populair is."

    "Điều quan trọng là bày tỏ ý kiến của bạn, ngay cả khi nó không được ưa chuộng."

  • "Ze probeerde haar verdriet niet te uiten, maar het was duidelijk zichtbaar."

    "Cô ấy cố gắng không bày tỏ nỗi buồn của mình, nhưng nó hiển hiện rõ ràng."

Động từ phản thân
  • "Hij wilde zijn mening uiten over het nieuwe beleid."

    "Anh ấy muốn bày tỏ ý kiến của mình về chính sách mới."

  • "Zij wast zich elke ochtend grondig."

    "Cô ấy tắm rửa kỹ lưỡng mỗi sáng."

  • "Ik ruim de kamer altijd op, nadat ik heb gespeeld."

    "Tôi luôn dọn dẹp phòng sau khi chơi xong."

Thì Tương lai
  • "Het woordenboek uitte de betekenis van het woord 'uiten' duidelijk."

    "Cuốn từ điển đã diễn đạt nghĩa của từ 'uiten' một cách rõ ràng."

  • "Zij zal morgen naar Amsterdam gaan, omdat ze daar een belangrijke afspraak heeft."

    "Cô ấy sẽ đi Amsterdam vào ngày mai, bởi vì cô ấy có một cuộc hẹn quan trọng ở đó."

  • "Ik ruim de kamer op nadat ik mijn huiswerk heb gemaakt."

    "Tôi dọn dẹp phòng sau khi tôi đã làm bài tập về nhà."