uiten
Định nghĩa "uiten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Woordenboek van het Nederlands
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Diễn tả, bày tỏ, thể hiện một cảm xúc, ý kiến, hoặc sự thật.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij uitte zijn ongenoegen over de situatie."
"Anh ấy đã bày tỏ sự bất mãn của mình về tình hình."
"Ze durfde haar ware gevoelens niet te uiten."
"Cô ấy không dám bày tỏ cảm xúc thật của mình."
"De kunstenaar uit zijn emoties via zijn schilderijen."
"Nghệ sĩ bày tỏ cảm xúc của mình thông qua những bức tranh."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'uiten' mang nghĩa là bày tỏ, thể hiện (ý kiến, cảm xúc). Trong tiếng Hà Lan, 'uiten' là một động từ nguyên thể. Khi chia động từ theo các ngôi và thì, nó sẽ thay đổi. Ví dụ, ở ngôi thứ nhất số ít hiện tại là 'ik uit', ngôi thứ ba số ít là 'hij/zij/het uit'. Động từ này không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | uiten | Hij probeert zijn gevoelens te uiten. (Anh ấy cố gắng bày tỏ cảm xúc của mình.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | uit | Ik uit mijn mening over de kwestie. (Tôi bày tỏ ý kiến của mình về vấn đề này.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | uitte | Hij uitte zijn bezorgdheid over de situatie. (Anh ấy bày tỏ sự lo lắng về tình hình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geuit | Zijn kritiek werd openlijk geuit. (Lời chỉ trích của anh ấy đã được công khai.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Hij begon zijn frustraties te uiten over de trage service."
"Anh ấy bắt đầu bày tỏ sự thất vọng của mình về dịch vụ chậm chạp."
-
"Het is belangrijk je mening te uiten, zelfs als het niet populair is."
"Điều quan trọng là bày tỏ ý kiến của bạn, ngay cả khi nó không được ưa chuộng."
-
"Ze probeerde haar verdriet niet te uiten, maar het was duidelijk zichtbaar."
"Cô ấy cố gắng không bày tỏ nỗi buồn của mình, nhưng nó hiển hiện rõ ràng."
-
"Hij wilde zijn mening uiten over het nieuwe beleid."
"Anh ấy muốn bày tỏ ý kiến của mình về chính sách mới."
-
"Zij wast zich elke ochtend grondig."
"Cô ấy tắm rửa kỹ lưỡng mỗi sáng."
-
"Ik ruim de kamer altijd op, nadat ik heb gespeeld."
"Tôi luôn dọn dẹp phòng sau khi chơi xong."
-
"Het woordenboek uitte de betekenis van het woord 'uiten' duidelijk."
"Cuốn từ điển đã diễn đạt nghĩa của từ 'uiten' một cách rõ ràng."
-
"Zij zal morgen naar Amsterdam gaan, omdat ze daar een belangrijke afspraak heeft."
"Cô ấy sẽ đi Amsterdam vào ngày mai, bởi vì cô ấy có một cuộc hẹn quan trọng ở đó."
-
"Ik ruim de kamer op nadat ik mijn huiswerk heb gemaakt."
"Tôi dọn dẹp phòng sau khi tôi đã làm bài tập về nhà."
