(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de uitwerking
B2
zelfstandig naamwoord B2 General

de uitwerking

[œy̯ˌʋɛr.kɪŋ]
làm chi tiết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de uitwerking" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces van iets uitwerken, in detail beschrijven of presenteren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động mô tả hoặc xử lý điều gì đó một cách chi tiết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De uitwerking van het projectplan duurde langer dan verwacht."

    "Việc chi tiết hóa kế hoạch dự án kéo dài hơn dự kiến."

  • "We wachten op de definitieve uitwerking van het voorstel."

    "Chúng tôi đang chờ bản chi tiết cuối cùng của đề xuất."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de detaillering(sự chi tiết hóa) de uitdieping(sự đào sâu, sự đi sâu vào chi tiết)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'uitwerking' (sự chi tiết hóa, bản chi tiết) thường đi với mạo từ 'de'. Số nhiều là 'uitwerkingen'. Từ này diễn tả hành động hoặc kết quả của việc làm cho một ý tưởng, kế hoạch hay vấn đề trở nên chi tiết, cụ thể hơn. Nó có thể áp dụng cho việc phát triển một ý tưởng, viết một báo cáo chi tiết, hoặc giải thích một vấn đề một cách cặn kẽ.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de uitwerking
De uitwerking van de medicatie was direct merkbaar.
(Tác dụng của thuốc có thể nhận thấy ngay lập tức.)
Số nhiều de uitwerkingen
De uitwerkingen van klimaatverandering zijn overal zichtbaar.
(Những tác động của biến đổi khí hậu có thể thấy ở khắp mọi nơi.)
Thể giảm nhẹ het uitwerkingetje
Een klein uitwerkingetje op de omgeving kan al een verschil maken.
(Một tác động nhỏ lên môi trường cũng có thể tạo ra sự khác biệt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De uitwerking van het plan was zeer gedetailleerd en bevatte alle noodzakelijke stappen."

    "Sự trình bày chi tiết của kế hoạch rất tỉ mỉ và bao gồm tất cả các bước cần thiết."

  • "Het huis is klein, maar de huizen in deze straat zijn allemaal groter. (Enkelvoud: het huis, Meervoud: de huizen)"

    "Ngôi nhà này nhỏ, nhưng những ngôi nhà trên phố này đều lớn hơn. (Số ít: het huis, Số nhiều: de huizen)"

  • "Ik ruim mijn kamer morgen op. (Opruimen is een scheidbaar werkwoord.)"

    "Tôi sẽ dọn phòng của tôi vào ngày mai. (Opruimen là một động từ tách.)"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De docent gaf een duidelijke uitwerking van de theorie."

    "Giáo viên đã đưa ra một sự trình bày chi tiết rõ ràng về lý thuyết."

  • "Het rapport bevatte een uitgebreide uitwerking van de onderzoeksresultaten, met alle data en analyses."

    "Báo cáo chứa một sự diễn giải chi tiết về các kết quả nghiên cứu, với tất cả dữ liệu và phân tích."

  • "Wat een lief klein poesje! Het is een echt klein katje."

    "Thật là một con mèo con nhỏ nhắn đáng yêu! Nó thực sự là một con mèo con nhỏ."