de samenvatting
Định nghĩa "de samenvatting" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een korte samenvatting of algemeen overzicht van iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bản tóm tắt ngắn gọn hoặc khảo sát tổng quát về một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Kan je een samenvatting geven van het boek?"
"Bạn có thể tóm tắt cuốn sách được không?"
"De vergadering eindigde met een korte samenvatting van de belangrijkste beslissingen."
"Cuộc họp kết thúc bằng một bản tóm tắt ngắn gọn về những quyết định chính."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'samenvattingen'. 'Samenvatting' nghĩa là bản tóm tắt, giống với 'bản tóm tắt' trong tiếng Việt. Nó thường dùng để chỉ một phiên bản ngắn gọn của một văn bản, bài phát biểu, hoặc một sự kiện.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de samenvatting | De samenvatting van het boek was erg nuttig. (Bản tóm tắt của cuốn sách rất hữu ích.) |
| Số nhiều | de samenvattingen | De studenten maakten samenvattingen van alle colleges. (Các sinh viên đã tạo ra các bản tóm tắt của tất cả các bài giảng.) |
| Thể giảm nhẹ | het samenvattinkje | Ik heb een klein samenvattinkje gemaakt van het artikel. (Tôi đã tạo một bản tóm tắt nhỏ của bài báo.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De studenten hebben de samenvatting van het boek gelezen voor het tentamen."
"Các sinh viên đã đọc tóm tắt cuốn sách trước kỳ thi."
-
"Het schrijven van een goede samenvatting is essentieel voor een efficiënte studie."
"Việc viết một bản tóm tắt tốt là điều cần thiết cho một buổi học hiệu quả."
-
"De docent gaf een duidelijke samenvatting van de belangrijkste punten van de les."
"Giáo viên đã đưa ra một bản tóm tắt rõ ràng về những điểm quan trọng nhất của bài học."
