(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de vaagheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Ngôn ngữ học

de vaagheid

/ˈvaːx.ɦeɪt/
cách diễn đạt mơ hồ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de vaagheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een woord, zinsnede of uitspraak waarvan de betekenis niet duidelijk of precies is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một từ, cụm từ hoặc phát biểu có nghĩa không rõ ràng hoặc không chính xác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De vaagheid van zijn antwoord maakte het moeilijk te begrijpen wat hij bedoelde."

    "Sự mơ hồ trong câu trả lời của anh ấy khiến việc hiểu ý anh ấy muốn nói trở nên khó khăn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ đi kèm với 'vaagheid' là 'de'. Danh từ này là danh từ chung, chỉ sự mơ hồ nói chung.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de vaagheid
De vaagheid van zijn antwoord maakte me onzeker.
(Sự mơ hồ trong câu trả lời của anh ấy khiến tôi không chắc chắn.)
Số nhiều de vaagheden
De vaagheden in het rapport waren zorgwekkend.
(Những điều mơ hồ trong báo cáo thật đáng lo ngại.)
Thể giảm nhẹ het vaagheidje
Ik kon het vaagheidje in zijn uitleg niet helemaal plaatsen.
(Tôi không thể hoàn toàn xác định được chút mơ hồ trong lời giải thích của anh ấy.)